Ngô › Loại khác: › Loại khác:
Mã HS 10059099 – Loại khác
Ngô (bắp) thuộc mã HS 10059099 bao gồm các loại ngô không phải là ngô giống, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Mặt hàng này đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng thực phẩm và thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 10059099 là gì?
Mã HS 10059099 áp dụng cho các loại ngô hạt đã tách khỏi lõi, không dùng làm giống, thuộc nhóm 1005 trong Chương 10 về ngũ cốc. Các dạng ngô này thường được dùng làm nguyên liệu sản xuất thức ăn gia súc, nguyên liệu cho công nghiệp chế biến tinh bột, dầu ăn, hoặc các sản phẩm thực phẩm khác. Đây là phân loại chung cho ngô thương phẩm không có đặc tính đặc biệt của ngô giống.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý đến mục đích sử dụng và đặc điểm vật lý của hạt ngô, đặc biệt là việc phân biệt với ngô giống (thường có xử lý đặc biệt để bảo quản khả năng nảy mầm). Việc xác định rõ ràng tình trạng hạt ngô, mức độ chế biến và thành phần hóa học (nếu có) là yếu tố then chốt để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm ngô đã qua chế biến sâu hơn, có thể thuộc các chương khác của Biểu thuế.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)*
Thuế cơ bản của mã HS 10059099
VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.
Chưa chắc mã HS 10059099 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 10059099
Câu hỏi thường gặp về mã HS 10059099
Thuế nhập khẩu mã HS 10059099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 10059099 có cần giấy phép không?
Mã HS 10059099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 10059099 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 1005)
| 1005 | Ngô |
| 10051000 | Hạt giống |
| 100590 | Loại khác: |
| 10059010 | Loại dùng để rang nổ (popcorn) (SEN) |
| 10059091 | Thích hợp sử dụng cho người (SEN) |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 10059099 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.