12119095ĐVT: kgNhóm 1211

Các loại cây và các bộ phận của cây (kể cả hạt và quả), chủ yếu dùng làm nước hoa, làm dược phẩm hoặc thuốc trừ sâu, thuốc diệt nấm hoặc các mục đích tương tự, tươi, ướp lạnh, đông lạnh hoặc khô, đã hoặc chưa cắt, nghiền hoặc xay thành bột › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 12119095Mảnh gỗ trầm hương (Gaharu) (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mảnh gỗ trầm hương là loại gỗ quý hiếm, nổi tiếng với mùi thơm đặc trưng, được sử dụng rộng rãi trong y học cổ truyền, sản xuất nước hoa và các sản phẩm tâm linh. Các mảnh gỗ trầm hương này thường được thu hoạch từ cây dó bầu bị nhiễm bệnh. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 12119095 là gì?

Mảnh gỗ trầm hương (Gaharu) là phần gỗ chứa nhựa thơm hình thành trong lõi cây dó bầu (Aquilaria) khi cây bị tổn thương hoặc nhiễm nấm. Sản phẩm này được đánh giá cao nhờ hương thơm độc đáo và các đặc tính dược liệu, thường được dùng để đốt, chiết xuất tinh dầu hoặc làm nguyên liệu cho các sản phẩm cao cấp. Mặt hàng này thuộc nhóm 1211, bao gồm các loại cây và bộ phận của cây dùng cho mục đích dược phẩm, nước hoa hoặc các mục đích tương tự trong Chương 12 về thực vật và sản phẩm từ thực vật.

Để phân loại chính xác mảnh gỗ trầm hương, cần xác định rõ nguồn gốc thực vật và mục đích sử dụng chính của sản phẩm. Việc phân biệt trầm hương tự nhiên với các sản phẩm nhân tạo hoặc gỗ dó bầu chưa hình thành trầm là rất quan trọng. Quá trình này thường dựa vào đặc tính vật lý, mùi hương và kết quả phân tích thành phần hóa học để đảm bảo tính xác thực. Các chứng từ như giấy phép CITES (nếu có), chứng nhận nguồn gốc thực vật và báo cáo phân tích có thể hỗ trợ quá trình phân loại.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)*

Thuế cơ bản của mã HS 12119095

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
0
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 12119095 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
VJEPA (VN – Nhật Bản)
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 12119095

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 12119095

Thuế nhập khẩu mã HS 12119095 (Mảnh gỗ trầm hương (Gaharu) (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 12119095 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 0.
Nhập khẩu mã HS 12119095 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Mảnh gỗ trầm hương (Gaharu) (SEN) (mã HS 12119095) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH là mẫu vật thực vật rừng nguy cấp, quý hiếm; thực vật thuộc các phụ lục CITES (17/2023/TT-BNNPTNT); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)* Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 12119095 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 12119095 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 12119095 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 12119095 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1211)

Xem toàn bộ mã HS Chương 12 – Thực vật · Sản phẩm từ thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 12119095 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.