15043000ĐVT: kgNhóm 1504

Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ cá hoặc các loài động vật có vú sống ở biển, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học

Mã HS 15043000Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ động vật có vú sống ở biển

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mỡ và dầu từ động vật có vú sống ở biển là các sản phẩm lipid quan trọng, được chiết xuất từ các loài như hải cẩu hoặc cá voi. Chúng tìm thấy ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau, từ dược phẩm đến sản xuất hóa chất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 15043000 là gì?

Mỡ và dầu từ động vật có vú sống ở biển bao gồm các loại chất béo thu được từ các loài động vật như hải cẩu, cá voi, và các động vật có vú khác sống dưới nước. Các sản phẩm này thường được sử dụng làm nguyên liệu trong ngành dược phẩm, mỹ phẩm, hoặc trong một số quy trình công nghiệp đặc thù. Mã này thuộc nhóm 1504, chuyên về mỡ và dầu từ cá hoặc động vật có vú sống ở biển, nằm trong Chương 15 về dầu mỡ động thực vật.

Để đảm bảo phân loại chính xác, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc từ động vật có vú sống ở biển của sản phẩm. Cần đặc biệt lưu ý phân biệt với mỡ và dầu có nguồn gốc từ cá (thuộc mã 15042000) hoặc các loại dầu mỡ động vật khác thuộc các nhóm HS khác. Việc phân tích thành phần hóa học và các đặc tính kỹ thuật sẽ là căn cứ quan trọng để xác định sản phẩm có bị thay đổi hóa học hay không, từ đó đưa ra mã HS phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 15043000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15043000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
0,6
UKVFTA (VN – Anh)
0,6
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15043000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15043000

Thuế nhập khẩu mã HS 15043000 (Mỡ và dầu và các phần phân đoạn của chúng, từ động vật có vú sống ở biển) là bao nhiêu?
Mã HS 15043000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15043000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15043000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15043000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15043000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15043000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15043000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1504)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15043000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.