15050010ĐVT: kgNhóm 1505

Mỡ lông và chất béo thu được từ mỡ lông (kể cả lanolin)

Mã HS 15050010Lanolin

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lanolin là một loại chất béo tự nhiên có nguồn gốc từ lông cừu, được biết đến với khả năng dưỡng ẩm và bảo vệ da vượt trội. Nó được ứng dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và dược phẩm nhờ đặc tính làm mềm và giữ ẩm hiệu quả. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 15050010 là gì?

Lanolin, còn gọi là mỡ lông cừu, là một hỗn hợp phức tạp của các este cholesterol và axit béo, được tiết ra từ tuyến bã nhờn của cừu. Chất này có màu vàng nhạt, dạng sáp, không tan trong nước nhưng có khả năng hấp thụ một lượng lớn nước, tạo thành nhũ tương ổn định. Trong Biểu thuế hài hòa, lanolin được xếp vào nhóm 1505, thuộc Chương 15 bao gồm các loại dầu mỡ động vật hoặc thực vật.

Để phân loại chính xác lanolin, cần xác định rõ nguồn gốc từ lông cừu và thành phần hóa học đặc trưng của nó. Các sản phẩm có chứa lanolin nhưng đã qua chế biến sâu hoặc pha trộn với các chất khác có thể được phân loại vào các mã HS khác tùy thuộc vào tỷ lệ và chức năng chính của sản phẩm cuối cùng. Việc kiểm tra các tài liệu kỹ thuật, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần sẽ hỗ trợ đắc lực trong quá trình xác định mã số phù hợp.

Thuế cơ bản của mã HS 15050010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15050010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15050010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15050010

Thuế nhập khẩu mã HS 15050010 (Lanolin) là bao nhiêu?
Mã HS 15050010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15050010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15050010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15050010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15050010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15050010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15050010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1505)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15050010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.