15050090ĐVT: kgNhóm 1505

Mỡ lông và chất béo thu được từ mỡ lông (kể cả lanolin)

Mã HS 15050090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 15050090 bao gồm các loại mỡ lông và chất béo thu được từ mỡ lông không thuộc các phân loại cụ thể khác trong nhóm 1505, kể cả các dạng không phải là lanolin tinh khiết. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 15050090 là gì?

Các sản phẩm thuộc mã này là những chất béo có nguồn gốc từ quá trình xử lý lông cừu, không phải là lanolin đã được tinh chế hoặc các dạng đặc trưng khác. Chúng thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như hóa mỹ phẩm, dược phẩm, hoặc làm chất bôi trơn và bảo vệ trong các ứng dụng kỹ thuật. Nhóm 1505 tập trung vào mỡ lông và các chất béo liên quan, nằm trong Chương 15 chuyên về dầu mỡ động vật hoặc thực vật.

Khi phân loại vào mã 15050090, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học, độ tinh khiết và quy trình sản xuất để xác định rằng sản phẩm thực sự là một dạng mỡ lông hoặc chất béo từ mỡ lông nhưng không được mô tả cụ thể ở các mã nhánh khác. Việc này đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu kỹ thuật, phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần để đảm bảo đúng bản chất và nguồn gốc của chất béo.

Thuế cơ bản của mã HS 15050090

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15050090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,2
UKVFTA (VN – Anh)
1,2
VIFTA (VN – Israel)
7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15050090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15050090

Thuế nhập khẩu mã HS 15050090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 15050090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15050090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15050090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15050090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15050090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15050090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15050090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1505)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15050090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.