15079010ĐVT: kg/lítNhóm 1507

Dầu đậu tương và các phần phân đoạn của dầu đậu tương, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học › Loại khác:

Mã HS 15079010Các phần phân đoạn của dầu đậu tương chưa tinh chế

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các phần phân đoạn của dầu đậu tương chưa tinh chế là sản phẩm thu được từ quá trình tách dầu đậu tương thô, giữ nguyên đặc tính tự nhiên và chưa qua xử lý hóa học sâu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 15079010 là gì?

Sản phẩm này thuộc nhóm 1507, bao gồm dầu đậu tương và các phần phân đoạn của nó, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học. Chúng thường được sử dụng làm nguyên liệu trong ngành công nghiệp thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi hoặc các ứng dụng công nghiệp khác, nơi yêu cầu dầu có nguồn gốc thực vật chưa qua tinh chế hoàn toàn.

Khi phân loại, điều cốt yếu là xác định sản phẩm là phần phân đoạn của dầu đậu tương và quan trọng là chưa trải qua bất kỳ quá trình tinh chế hóa học nào làm thay đổi cấu trúc cơ bản của dầu. Việc này đòi hỏi kiểm tra các thông số kỹ thuật, chỉ số axit, chỉ số xà phòng hóa và các đặc tính vật lý khác để phân biệt với dầu đậu tương đã tinh chế hoặc các loại dầu thực vật khác.

Thuế cơ bản của mã HS 15079010

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15079010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
5
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15079010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15079010

Thuế nhập khẩu mã HS 15079010 (Các phần phân đoạn của dầu đậu tương chưa tinh chế) là bao nhiêu?
Mã HS 15079010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15079010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15079010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15079010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15079010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15079010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15079010 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 1507)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15079010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.