15152911ĐVT: kg/lítNhóm 1515

Chất béo và dầu không bay hơi khác của thực vật hoặc vi sinh vật (kể cả dầu jojoba) và các phần phân đoạn của chúng, đã hoặc chưa tinh chế, nhưng không thay đổi về mặt hóa học › Dầu hạt ngô và các phần phân đoạn của dầu hạt ngô: › Loại khác: › Các phần phân đoạn của dầu chưa tinh chế:

Mã HS 15152911Các phần phân đoạn thể rắn

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các phần phân đoạn thể rắn thuộc mã HS 15152911 là sản phẩm thu được từ quá trình phân tách dầu hạt ngô chưa tinh chế, thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp và thực phẩm. Đây là một dạng chất béo thực vật có điểm nóng chảy cao hơn, tách ra từ dầu hạt ngô nguyên liệu thông qua các phương pháp vật lý. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 15152911 là gì?

Các phần phân đoạn thể rắn này là một thành phần của dầu hạt ngô, được tạo ra thông qua quá trình phân đoạn hóa lý để tách các cấu tử có nhiệt độ đông đặc khác nhau. Sản phẩm này thường có dạng sáp hoặc bán rắn ở nhiệt độ phòng, được ứng dụng trong sản xuất bơ thực vật, shortening, hoặc làm chất ổn định trong một số sản phẩm thực phẩm và phi thực phẩm. Mã HS 15152911 nằm trong nhóm 1515, bao gồm các loại dầu và chất béo thực vật không bay hơi khác, đã hoặc chưa tinh chế nhưng không thay đổi về mặt hóa học, thuộc Chương 15 chuyên về dầu mỡ động thực vật.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc từ dầu hạt ngô chưa tinh chế và đặc tính vật lý của chúng, đặc biệt là trạng thái rắn hoặc bán rắn ở nhiệt độ môi trường. Việc xác định thành phần axit béo và điểm nóng chảy là yếu tố quan trọng, giúp phân biệt với các phần phân đoạn thể lỏng hoặc các loại dầu thực vật khác đã qua xử lý hóa học. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất sẽ cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo phân loại đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm dầu đã tinh chế hoặc biến đổi hóa học.

Thuế cơ bản của mã HS 15152911

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15152911 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15152911

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15152911

Thuế nhập khẩu mã HS 15152911 (Các phần phân đoạn thể rắn) là bao nhiêu?
Mã HS 15152911 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15152911 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15152911 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15152911 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15152911 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15152911 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15152911 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 1515)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15152911 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.