15179068ĐVT: kg/lítNhóm 1517

Margarin; các hỗn hợp hoặc các chế phẩm ăn được của chất béo hoặc dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật hoặc các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu khác nhau thuộc Chương này, trừ chất béo và dầu hoặc các phần phân đoạn của chúng ăn được thuộc nhóm 15.16 › Loại khác: › Hỗn hợp hoặc chế phẩm ở dạng lỏng khác của chất béo hoặc dầu thực vật hoặc của các phần phân đoạn của chúng:

Mã HS 15179068Thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Sản phẩm này là một hỗn hợp hoặc chế phẩm ăn được, đặc trưng bởi thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe. Nó thường được ứng dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm, đặc biệt là trong sản xuất bánh kẹo và các sản phẩm cần chất béo có kết cấu đặc biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 15179068 là gì?

Mặt hàng "thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe" thuộc nhóm các hỗn hợp hoặc chế phẩm ăn được có nguồn gốc từ chất béo hoặc dầu thực vật. Dầu hạt illipe, chiết xuất từ hạt cây Shorea stenoptera, được biết đến với đặc tính rắn ở nhiệt độ phòng và điểm nóng chảy cao, thường được sử dụng như một loại bơ thực vật hoặc chất thay thế bơ ca cao. Sản phẩm này được xếp vào nhóm 1517, bao gồm magarin và các chế phẩm ăn được từ dầu mỡ, nằm trong Chương 15 chuyên về dầu mỡ động thực vật.

Việc phân loại chính xác mặt hàng này đòi hỏi phải xác định rõ ràng rằng dầu hạt illipe là thành phần chiếm tỷ lệ chủ yếu trong hỗn hợp hoặc chế phẩm. Cần lưu ý phân biệt với các loại dầu thực vật nguyên chất (nhóm 1515) hoặc các hỗn hợp chất béo khác không có thành phần chính là dầu hạt illipe. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc mô tả quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định bản chất và tỷ lệ các thành phần, từ đó đảm bảo phân loại đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có công dụng hoặc thành phần tương tự nhưng không đáp ứng tiêu chí "thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe".

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

HH KTCN về an toàn thực phẩm (1182/QĐ-BCT-PL2-2021)

Thuế cơ bản của mã HS 15179068

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15179068 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
19
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
10,9
UKVFTA (VN – Anh)
10,9
VIFTA (VN – Israel)
30
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15179068

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15179068

Thuế nhập khẩu mã HS 15179068 (Thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe) là bao nhiêu?
Mã HS 15179068 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15179068 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Thành phần chủ yếu là dầu hạt illipe (mã HS 15179068) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: HH KTCN về an toàn thực phẩm (1182/QĐ-BCT-PL2-2021) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 15179068 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15179068 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15179068 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15179068 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 1517)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15179068 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.