15180035ĐVT: kg/lítNhóm 1518

Chất béo và dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật và các phần phân đoạn của chúng, đã đun sôi, oxy hóa, khử nước, sulphua hóa, thổi khô, polyme hóa bằng cách đun nóng trong chân không hoặc trong khí trơ hoặc bằng biện pháp thay đổi về mặt hóa học khác, trừ loại thuộc nhóm 15.16; các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ chất béo hoặc dầu động vật, thực vật hoặc vi sinh vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu khác nhau thuộc Chương này, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Các hỗn hợp hoặc các chế phẩm không ăn được từ chất béo hoặc dầu thực vật hoặc từ các phần phân đoạn của các loại chất béo hoặc dầu thực vật khác nhau:

Mã HS 15180035Của lạc

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 15180035 áp dụng cho các hỗn hợp hoặc chế phẩm không dùng làm thực phẩm, có nguồn gốc từ dầu lạc hoặc các phần phân đoạn của dầu lạc. Các sản phẩm này thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp không phải thực phẩm nhờ các đặc tính hóa lý đã được biến đổi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 15180035 là gì?

Các chế phẩm thuộc mã này là những sản phẩm được tạo ra từ dầu lạc hoặc các thành phần của dầu lạc, đã trải qua quá trình biến đổi hóa học như oxy hóa, polyme hóa hoặc các xử lý khác nhằm thay đổi đặc tính ban đầu, khiến chúng không còn phù hợp cho mục đích tiêu dùng trực tiếp. Chúng thường được dùng làm nguyên liệu trong sản xuất sơn, vecni, chất bôi trơn, xà phòng công nghiệp hoặc các sản phẩm hóa chất khác. Mã 15180035 nằm trong nhóm 1518, bao gồm các loại chất béo và dầu đã được biến đổi hóa học hoặc các hỗn hợp/chế phẩm không ăn được từ chúng, thuộc Chương 15 về dầu mỡ động thực vật.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến tính chất 'không ăn được' và thành phần chính là dầu lạc hoặc các phần phân đoạn của nó. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần (COA), bảng dữ liệu an toàn vật liệu (MSDS) hoặc quy trình sản xuất sẽ là căn cứ quan trọng để xác định mức độ biến đổi hóa học và mục đích sử dụng cuối cùng của sản phẩm. Tránh nhầm lẫn với dầu lạc tinh luyện hoặc dầu lạc thô dùng trong thực phẩm (thường thuộc nhóm 1508) hoặc các hỗn hợp dầu thực vật khác không có nguồn gốc từ lạc.

Thuế cơ bản của mã HS 15180035

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 15180035 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
2,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 15180035

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 15180035

Thuế nhập khẩu mã HS 15180035 (Của lạc) là bao nhiêu?
Mã HS 15180035 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 15180035 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 15180035 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 15180035 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 15180035 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 15180035 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 15180035 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 1518)

Xem toàn bộ mã HS Chương 15 – Dầu mỡ động thực vật

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 15180035 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.