16010090ĐVT: kgNhóm 1601

Xúc xích và các sản phẩm tương tự làm từ thịt, từ phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng; các chế phẩm thực phẩm từ các sản phẩm đó

Mã HS 16010090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 16010090 áp dụng cho các loại xúc xích và sản phẩm tương tự được chế biến từ thịt, phụ phẩm dạng thịt sau giết mổ, tiết hoặc côn trùng, cùng với các chế phẩm thực phẩm từ chúng, mà không được phân loại cụ thể ở các mã khác. Đây là nhóm hàng hóa đa dạng, phục vụ nhu cầu ẩm thực rộng rãi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 16010090 là gì?

Nhóm 1601 bao gồm các sản phẩm thực phẩm đã qua chế biến, trong đó nguyên liệu chính là thịt, các loại phụ phẩm dạng thịt, tiết hoặc côn trùng. Các mặt hàng này thường được xay, trộn gia vị, nhồi vào vỏ bọc tự nhiên hoặc nhân tạo, sau đó có thể được nấu chín, hun khói hoặc sấy khô để tạo ra xúc xích hoặc các sản phẩm có hình dạng và tính chất tương tự. Chúng là những thực phẩm tiện lợi, có thể dùng trực tiếp hoặc làm nguyên liệu chế biến món ăn.

Để phân loại chính xác một sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần căn cứ vào thành phần chi tiết, quy trình sản xuất và đặc tính cuối cùng của hàng hóa. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm thịt chế biến khác không ở dạng xúc xích hoặc tương tự, hoặc các chế phẩm thực phẩm từ thịt có mã HS riêng biệt. Việc xác định rõ bản chất và công dụng của sản phẩm là yếu tố then chốt để đảm bảo phân loại đúng theo quy định.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 16010090

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 16010090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
VJEPA (VN – Nhật Bản)
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
CPTPP
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
EVFTA (VN – EU)
UKVFTA (VN – Anh)
VIFTA (VN – Israel)
RCEP
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 16010090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 16010090

Thuế nhập khẩu mã HS 16010090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 16010090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 16010090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 16010090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 16010090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 16010090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), VKFTA (VN – Hàn Quốc), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 16010090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 16010090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1601)

Xem toàn bộ mã HS Chương 16 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 16010090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.