17029019ĐVT: kgNhóm 1702

Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen › Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo khối lượng ở thể khô: › Mantoza và xirô mantoza:

Mã HS 17029019Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Maltose và xirô maltose là những loại đường quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm. Mã HS 17029019 bao gồm các loại maltose và xirô maltose khác chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17029019 là gì?

Maltose, hay còn gọi là đường mạch nha, là một disaccharide được tạo thành từ hai đơn vị glucose, thường có vị ngọt nhẹ và được ứng dụng trong sản xuất bánh kẹo, đồ uống và các sản phẩm lên men. Xirô maltose là dạng lỏng của đường này, thường được dùng làm chất tạo ngọt, chất làm đặc hoặc chất giữ ẩm. Các sản phẩm thuộc mã này nằm trong nhóm 1702, bao gồm các loại đường khác và xirô đường, thuộc Chương 17 về đường và các sản phẩm đường.

Để phân loại chính xác các sản phẩm “loại khác” này, cần xác định rõ thành phần hóa học và đặc tính kỹ thuật của chúng, đảm bảo chúng thực sự là maltose hoặc xirô maltose mà không phải là các loại đường khác như glucose, fructose hay sucrose, hoặc hỗn hợp đường có hàm lượng fructose cao đã được quy định ở các mã khác. Các tài liệu như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) thường là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và mục đích sử dụng của sản phẩm, tránh nhầm lẫn với các loại đường hoặc xirô khác trong cùng nhóm.

Thuế cơ bản của mã HS 17029019

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17029019 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
3,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17029019

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17029019

Thuế nhập khẩu mã HS 17029019 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 17029019 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17029019 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 17029019 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 17029019 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17029019 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17029019 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17029019 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1702)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17029019 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.