17029051ĐVT: kgNhóm 1702

Đường khác, kể cả đường lactoza, mantoza, glucoza và fructoza, tinh khiết về mặt hóa học, ở thể rắn; xirô đường chưa pha thêm hương liệu hoặc chất màu; mật ong nhân tạo, đã hoặc chưa pha trộn với mật ong tự nhiên; đường caramen › Loại khác, kể cả đường nghịch chuyển và đường khác và hỗn hợp xirô đường có chứa hàm lượng fructoza là 50% tính theo khối lượng ở thể khô: › Đường từ cây họ cọ (Palm sugar):

Mã HS 17029051Đường sáp dừa (Coconut sap sugar) (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đường sáp dừa là một loại đường tự nhiên được chiết xuất từ nhựa cây hoa dừa, mang đến vị ngọt đặc trưng và thường được sử dụng như một chất tạo ngọt thay thế lành mạnh. Sản phẩm này được ưa chuộng trong ngành thực phẩm và đồ uống nhờ hương vị caramel nhẹ nhàng và chỉ số đường huyết thấp hơn so với đường mía tinh luyện. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17029051 là gì?

Đường sáp dừa, còn được biết đến là đường mật hoa dừa, được sản xuất bằng cách thu thập nhựa từ cuống hoa dừa, sau đó đun nóng để làm bay hơi nước cho đến khi cô đặc thành tinh thể. Với đặc điểm là màu nâu vàng đến nâu sẫm, hương vị phong phú và kết cấu hạt mịn, đường sáp dừa thường được dùng trong chế biến món ăn, làm bánh kẹo và pha chế đồ uống. Sản phẩm này thuộc nhóm 1702, tập trung vào các loại đường khác không phải đường mía hoặc đường củ cải, nằm trong Chương 17 của Biểu thuế hài hòa về các sản phẩm đường và kẹo.

Để phân loại chính xác đường sáp dừa, điều quan trọng là phải xác định rõ nguồn gốc nguyên liệu và quy trình sản xuất, đảm bảo sản phẩm được làm hoàn toàn từ nhựa cây dừa mà không pha trộn với các loại đường khác. Cần lưu ý phân biệt với các loại đường từ cây họ cọ khác hoặc đường caramen, dựa trên thành phần hóa học, đặc tính vật lý và phương pháp chế biến. Các chứng từ như bảng phân tích thành phần hoặc mô tả quy trình sản xuất là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 17029051

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17029051 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
3,1
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
1,8
UKVFTA (VN – Anh)
1,8
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17029051

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17029051

Thuế nhập khẩu mã HS 17029051 (Đường sáp dừa (Coconut sap sugar) (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 17029051 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17029051 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 17029051 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 17029051 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17029051 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17029051 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17029051 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1702)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17029051 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.