17031010ĐVT: kgNhóm 1703

Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường › Mật mía:

Mã HS 17031010Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mật mía đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu là sản phẩm phụ từ quá trình sản xuất đường mía, được biến đổi để tăng cường mùi vị hoặc màu sắc, phục vụ các mục đích sử dụng đặc biệt. Sản phẩm này thường được dùng làm nguyên liệu trong công nghiệp thực phẩm, sản xuất đồ uống hoặc thức ăn chăn nuôi. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17031010 là gì?

Mật mía đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu thuộc nhóm 1703, bao gồm các loại mật thu được từ quá trình chiết xuất hoặc tinh chế đường. Đây là một dạng mật mía nguyên bản đã được bổ sung các chất tạo mùi hoặc chất tạo màu, nhằm đáp ứng yêu cầu về cảm quan hoặc hương vị cho các ứng dụng cụ thể. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong ngành công nghiệp chế biến, từ sản xuất bánh kẹo, đồ uống có cồn đến các sản phẩm thức ăn gia súc.

Để phân loại chính xác mật mía đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu, cần xem xét kỹ thành phần và mục đích sử dụng của các chất phụ gia được thêm vào. Việc xác định rõ liệu sản phẩm có chứa các chất tạo mùi hoặc tạo màu nhân tạo hay tự nhiên là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với mật mía nguyên chất chưa qua xử lý. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất sẽ cung cấp thông tin cần thiết để tránh nhầm lẫn với các loại mật khác hoặc các sản phẩm đường đã qua chế biến sâu hơn.

Thuế cơ bản của mã HS 17031010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17031010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17031010

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17031010

Thuế nhập khẩu mã HS 17031010 (Đã pha thêm hương liệu hoặc chất màu) là bao nhiêu?
Mã HS 17031010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17031010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 17031010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 17031010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17031010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17031010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17031010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17031010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.