17031090ĐVT: kgNhóm 1703

Mật thu được từ chiết xuất hoặc tinh chế đường › Mật mía:

Mã HS 17031090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mật mía loại khác là sản phẩm phụ dạng siro đặc, thu được trong quá trình chiết xuất hoặc tinh chế đường từ cây mía. Mặt hàng này thường được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, sản xuất thức ăn chăn nuôi và công nghiệp lên men. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 17031090 là gì?

Mặt hàng này thuộc phân nhóm 1703.10, bao gồm các loại mật mía không được phân loại cụ thể vào các mã hàng chi tiết khác. Đặc trưng của mật mía là có màu nâu sẫm, độ nhớt cao và chứa hàm lượng đường đáng kể cùng các khoáng chất tự nhiên. Nó đóng vai trò quan trọng như một nguồn nguyên liệu ngọt tự nhiên và là thành phần thiết yếu trong nhiều quy trình sản xuất công nghiệp.

Để phân loại chính xác mật mía loại khác, cần dựa trên nguồn gốc nguyên liệu (chắc chắn là từ mía) và các đặc tính hóa lý của sản phẩm, như hàm lượng đường sucrose, độ Brix, hoặc hàm lượng tro. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với mật rỉ từ củ cải đường hoặc các loại siro đường khác không phải là sản phẩm phụ của quá trình tinh chế đường, nhằm đảm bảo áp dụng đúng mã số HS.

Thuế cơ bản của mã HS 17031090

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 17031090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,3
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
2
EVFTA (VN – EU)
3,6
UKVFTA (VN – Anh)
3,6
VIFTA (VN – Israel)
10
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 17031090

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 17031090

Thuế nhập khẩu mã HS 17031090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 17031090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 17031090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 17031090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 17031090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 17031090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 17031090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 17031090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1703)

Xem toàn bộ mã HS Chương 17 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 17031090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.