19042090ĐVT: kgNhóm 1904

Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình rang hoặc nổ ngũ cốc hoặc các sản phẩm ngũ cốc (ví dụ mảnh ngô được chế biến từ bột ngô (corn flakes)); ngũ cốc (trừ ngô), ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hoặc đã làm thành dạng hạt khác (trừ bột, tấm và bột thô), đã làm chín sơ hoặc chế biến cách khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Thực phẩm chế biến từ mảnh ngũ cốc chưa rang hoặc từ hỗn hợp của mảnh ngũ cốc chưa rang và mảnh ngũ cốc đã rang hoặc ngũ cốc đã nổ:

Mã HS 19042090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các mặt hàng thuộc mã này là những sản phẩm thực phẩm chế biến từ ngũ cốc, thường được dùng làm bữa sáng hoặc đồ ăn nhẹ, có nguồn gốc từ mảnh ngũ cốc chưa rang hoặc hỗn hợp các loại mảnh ngũ cốc đã rang hoặc ngũ cốc đã nổ. Chúng đại diện cho các loại chế phẩm ngũ cốc đa dạng, không thuộc các phân loại cụ thể hơn trong nhóm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19042090 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại thực phẩm chế biến từ ngũ cốc, đặc biệt là từ mảnh ngũ cốc chưa rang hoặc kết hợp với mảnh ngũ cốc đã rang hoặc ngũ cốc đã nổ, nhưng không phải là các sản phẩm đã được chi tiết ở các mã khác. Các sản phẩm này thường được chế biến sẵn để tiêu thụ, có thể ở dạng ăn liền hoặc chỉ cần thêm sữa/nước. Chúng thuộc nhóm 1904, chuyên về các sản phẩm thực phẩm chế biến từ ngũ cốc, nằm trong Chương 19 bao gồm các loại thực phẩm chế biến đa dạng.

Để phân loại chính xác mặt hàng vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo và quy trình chế biến của sản phẩm. Điều quan trọng là phải xác định liệu sản phẩm có chứa các loại ngũ cốc cụ thể đã được rang, nổ, hoặc chỉ là mảnh ngũ cốc chưa rang, và liệu nó có đáp ứng các tiêu chí của các mã chi tiết hơn trong cùng nhóm hay không. Việc phân biệt với các sản phẩm ngũ cốc nguyên hạt đã chế biến sơ hoặc các chế phẩm ngũ cốc khác (ví dụ như bột, tấm) là cần thiết, dựa trên đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cuối cùng.

Thuế cơ bản của mã HS 19042090

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19042090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
6
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
35
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
35
RCEP
17,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19042090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19042090

Thuế nhập khẩu mã HS 19042090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 19042090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19042090 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19042090 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19042090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19042090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19042090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19042090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1904)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19042090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.