19043000ĐVT: kgNhóm 1904

Thực phẩm chế biến thu được từ quá trình rang hoặc nổ ngũ cốc hoặc các sản phẩm ngũ cốc (ví dụ mảnh ngô được chế biến từ bột ngô (corn flakes)); ngũ cốc (trừ ngô), ở dạng hạt hoặc dạng mảnh hoặc đã làm thành dạng hạt khác (trừ bột, tấm và bột thô), đã làm chín sơ hoặc chế biến cách khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Mã HS 19043000Lúa mì bulgur (1)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Lúa mì bulgur là một loại ngũ cốc nguyên hạt đã được chế biến sơ bộ, thường được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực để tạo ra các món ăn nhanh và bổ dưỡng. Nó được biết đến với kết cấu dai và hương vị hạt đặc trưng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 19043000 là gì?

Lúa mì bulgur là sản phẩm từ hạt lúa mì nguyên hạt đã được luộc sơ, sấy khô và nghiền vỡ thành các mảnh nhỏ. Đặc tính này giúp bulgur có thể nấu chín nhanh chóng và là nguyên liệu phổ biến trong các món salad, pilaf hoặc thay thế cơm. Sản phẩm này thuộc nhóm các loại ngũ cốc (trừ ngô) đã được làm chín sơ hoặc chế biến cách khác trong Chương 19 về thực phẩm chế biến từ ngũ cốc.

Để phân loại chính xác lúa mì bulgur, cần lưu ý đến quá trình chế biến đặc trưng của nó là đã được làm chín sơ (parboiled) và nghiền vỡ, khác biệt với lúa mì thô chưa qua xử lý hoặc bột lúa mì. Sự khác biệt này là yếu tố then chốt để phân biệt bulgur với các sản phẩm ngũ cốc khác như couscous, vốn có quy trình sản xuất riêng biệt. Các tài liệu kỹ thuật hoặc thông tin về quy trình sản xuất sẽ hỗ trợ việc xác định chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 19043000

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 19043000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
6
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
26
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
7
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
35
RCEP
17,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 19043000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 19043000

Thuế nhập khẩu mã HS 19043000 (Lúa mì bulgur (1)) là bao nhiêu?
Mã HS 19043000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 19043000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 19043000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 19043000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 19043000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 19043000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 19043000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 1904)

Xem toàn bộ mã HS Chương 19 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 19043000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.