Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic
Mã HS 20031000 – Nấm thuộc chi Agaricus
Đây là các sản phẩm nấm thuộc chi Agaricus đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác nhau, sẵn sàng cho tiêu dùng hoặc sử dụng trong chế biến thực phẩm. Chúng mang lại sự tiện lợi và hương vị đặc trưng cho nhiều món ăn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 20031000 là gì?
Nấm thuộc chi Agaricus, điển hình như nấm mỡ (champignon), khi đã trải qua quá trình chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic, được phân loại vào mã HS này. Các phương pháp bảo quản phổ biến bao gồm sấy khô, đông lạnh, đóng hộp hoặc ngâm trong nước muối, giúp kéo dài thời gian sử dụng và giữ nguyên hương vị. Nhóm 2003 bao gồm các loại nấm và nấm cục đã được chế biến hoặc bảo quản theo nhiều cách, nằm trong Chương 20 về các sản phẩm thực phẩm chế biến.
Để đảm bảo phân loại chính xác mặt hàng này, điều quan trọng là phải xác định rõ ràng chi nấm là Agaricus và phương pháp bảo quản cụ thể đã được áp dụng. Các sản phẩm nấm được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic sẽ thuộc mã HS khác, không phải mã này. Do đó, việc kiểm tra thành phần, quy trình chế biến và trạng thái cuối cùng của sản phẩm là rất cần thiết để tránh nhầm lẫn với nấm tươi hoặc các loại nấm đã chế biến theo cách khác.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 20031000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 20031000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 20031000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 20031000
Thuế nhập khẩu mã HS 20031000 (Nấm thuộc chi Agaricus) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 20031000 có cần giấy phép không?
Mã HS 20031000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 20031000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2003)
| 2003 | Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 200390 | Loại khác: |
| 20039010 | Nấm cục (truffles) |
| 20039090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 20031000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.