Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic › Loại khác:
Mã HS 20039010 – Nấm cục (truffles)
Nấm cục (truffles) là loại nấm quý hiếm, được đánh giá cao trong ẩm thực quốc tế nhờ hương vị độc đáo và tinh tế. Chúng thường được sử dụng như một nguyên liệu cao cấp để tăng thêm giá trị cho nhiều món ăn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 40, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 20039010 là gì?
Nấm cục là loại nấm mọc dưới lòng đất, nổi tiếng với mùi hương nồng nàn và hương vị đặc trưng, thường được dùng để tạo điểm nhấn cho các món ăn cao cấp. Chúng được thái lát mỏng hoặc bào nhỏ rắc lên các món mì ống, cơm risotto, trứng, hoặc dùng để ướp dầu và nước sốt. Mã HS này thuộc nhóm 2003, Chương 20, bao gồm các sản phẩm nấm cục đã được chế biến hoặc bảo quản bằng các phương pháp khác ngoài giấm hoặc axit axetic.
Để phân loại chính xác, cần lưu ý phân biệt nấm cục đã chế biến hoặc bảo quản với nấm cục tươi (thuộc Chương 07) hoặc nấm cục được bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic. Việc xác định mã HS cho nấm cục phụ thuộc vào phương pháp bảo quản cụ thể (như đóng hộp, sấy khô, đông lạnh) và trạng thái của sản phẩm (nguyên củ, thái lát, nghiền) để đảm bảo phù hợp với mô tả hàng hóa.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ); Kiểm dịch thực vật (01/2024/TT-BNNPTNT M9)
Thuế cơ bản của mã HS 20039010
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 20039010 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 20039010
Câu hỏi thường gặp về mã HS 20039010
Thuế nhập khẩu mã HS 20039010 (Nấm cục (truffles)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 20039010 có cần giấy phép không?
Mã HS 20039010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 20039010 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2003)
| 2003 | Nấm và nấm cục (truffles), đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic |
| 20031000 | Nấm thuộc chi Agaricus |
| 200390 | Loại khác: |
| 20039090 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 20039010 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.