20052099ĐVT: kgNhóm 2005

Rau khác đã chế biến hoặc bảo quản bằng cách khác trừ bảo quản bằng giấm hoặc axit axetic, không đông lạnh, trừ các sản phẩm thuộc nhóm 20.06 › Khoai tây: › Loại khác:

Mã HS 20052099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 20052099 áp dụng cho các sản phẩm khoai tây đã được chế biến hoặc bảo quản bằng nhiều phương pháp khác nhau, không bao gồm việc sử dụng giấm hoặc axit axetic, và không ở trạng thái đông lạnh. Đây là những chế phẩm khoai tây đa dạng, phục vụ nhu cầu tiêu dùng và chế biến thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
52.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 20052099 là gì?

Các mặt hàng thuộc mã này bao gồm những loại khoai tây đã qua xử lý nhiệt như luộc, hấp, hoặc sấy khô, cũng như các dạng cắt lát hay nghiền sẵn, miễn là chúng không bị đông lạnh và không được bảo quản bằng giấm hay axit axetic. Chúng được xếp vào nhóm 2005, thuộc Chương 20, chuyên về các chế phẩm từ rau, quả và các bộ phận khác của cây, phản ánh sự đa dạng trong cách thức chế biến nông sản. Những sản phẩm này thường được dùng làm nguyên liệu trong ngành công nghiệp thực phẩm, hoặc đóng gói để tiêu thụ trực tiếp sau khi chế biến thêm một bước đơn giản. Chúng đại diện cho phân khúc 'loại khác' của khoai tây đã chế biến trong nhóm 2005.20, bao gồm các sản phẩm không được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn.

Để đảm bảo phân loại chính xác vào mã 20052099, việc kiểm tra kỹ lưỡng phương pháp chế biến và bảo quản là rất quan trọng, đặc biệt là xác nhận sản phẩm không chứa giấm, axit axetic và không ở dạng đông lạnh. Cần phân biệt rõ ràng với khoai tây tươi thuộc Chương 07, khoai tây đông lạnh thuộc nhóm 2004, hoặc các chế phẩm khoai tây được bảo quản bằng giấm/axit axetic thuộc nhóm 2001. Các tài liệu như bảng thành phần, quy trình sản xuất, và mô tả kỹ thuật chi tiết của sản phẩm sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng bản chất và trạng thái của khoai tây. Điều này giúp loại trừ các khả năng nhầm lẫn với các mã HS khác có liên quan đến khoai tây hoặc các loại rau củ đã chế biến.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT )

Thuế cơ bản của mã HS 20052099

Thuế NK thông thường
52.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
35
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 20052099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
2
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
6,8
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
7
EVFTA (VN – EU)
4,3
UKVFTA (VN – Anh)
4,3
VIFTA (VN – Israel)
35
RCEP
17,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 20052099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 20052099

Thuế nhập khẩu mã HS 20052099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 20052099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 35, thuế suất thông thường 52.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 20052099 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 20052099) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hàng hóa được nhập khẩu dưới hình thức mua bán, trao đổi của cư dân biên giới (42/2019/TT-BCT & 34/2025/TT-BCT ) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 20052099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 20052099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 20052099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 20052099 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2005)

Xem toàn bộ mã HS Chương 20 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 20052099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.