22029930ĐVT: lít/kgNhóm 2202

Nước, kể cả nước khoáng và nước có ga, đã pha thêm đường hoặc chất tạo ngọt khác hoặc hương liệu, và đồ uống không chứa cồn khác, không bao gồm nước quả ép, nước ép từ quả hạch (nut) hoặc nước rau ép thuộc nhóm 20.09 › Loại khác: › Loại khác:

Mã HS 22029930Đồ uống từ nước dừa (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đồ uống từ nước dừa là sản phẩm giải khát được chế biến từ nước dừa tự nhiên, thường được bổ sung thêm các thành phần khác để tạo hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, VAT 10/8 và đơn vị tính lít/kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
45
Đơn vị tính
lít/kg

Mã HS 22029930 là gì?

Mặt hàng này thuộc nhóm các loại đồ uống không cồn, được sản xuất từ nước dừa làm nguyên liệu chính. Các sản phẩm này thường được pha chế với đường, hương liệu hoặc các chất phụ gia khác nhằm nâng cao trải nghiệm vị giác và kéo dài thời gian bảo quản, nằm trong Chương 22 chuyên về các loại đồ uống và cụ thể là nhóm 2202 dành cho nước và đồ uống không cồn đã qua chế biến.

Để phân loại chính xác đồ uống từ nước dừa, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần cấu tạo và quy trình sản xuất của sản phẩm. Cần phân biệt rõ ràng sản phẩm này với nước dừa tươi nguyên chất chưa qua chế biến hoặc các loại nước ép trái cây khác thuộc nhóm HS 20.09, bởi vì sự hiện diện của các chất phụ gia, đường hoặc hương liệu là yếu tố then chốt để xác định đúng mã 22029930.

Thuế cơ bản của mã HS 22029930

Thuế NK thông thường
45
Thuế NK ưu đãi (MFN)
30
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 22029930 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
3
VJEPA (VN – Nhật Bản)
5
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
14,5
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
6
EVFTA (VN – EU)
3,7
UKVFTA (VN – Anh)
3,7
VIFTA (VN – Israel)
30
RCEP
15
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 22029930

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 22029930

Thuế nhập khẩu mã HS 22029930 (Đồ uống từ nước dừa (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 22029930 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 30, thuế suất thông thường 45 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 22029930 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 22029930 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 22029930 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 22029930 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 22029930 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 22029930 là lít/kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2202)

Xem toàn bộ mã HS Chương 22 – Thực phẩm chế biến · Đồ uống · Thuốc lá

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 22029930 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.