25083000ĐVT: kgNhóm 2508

Đất sét khác (không kể đất sét trương nở thuộc nhóm 68.06), andalusite, kyanite và sillimanite, đã hoặc chưa nung; mullite; đất chịu lửa (chamotte) hoặc đất dinas

Mã HS 25083000Đất sét chịu lửa

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Đất sét chịu lửa là một loại vật liệu gốm tự nhiên, có khả năng duy trì tính chất cơ học và hóa học ở nhiệt độ rất cao. Nó được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng đòi hỏi khả năng chống chịu nhiệt vượt trội. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25083000 là gì?

Đất sét chịu lửa, hay còn gọi là đất sét cao lanh chịu lửa, là loại đất sét có hàm lượng alumina cao và ít tạp chất, cho phép nó chịu được nhiệt độ trên 1.580°C mà không bị biến dạng hay nóng chảy. Đặc tính này làm cho nó trở thành nguyên liệu không thể thiếu trong sản xuất vật liệu chịu lửa như gạch chịu lửa, vữa chịu lửa và các sản phẩm gốm sứ công nghiệp. Mặt hàng này thuộc nhóm 2508, nằm trong Chương 25 về khoáng sản, phản ánh nguồn gốc tự nhiên của nó.

Để phân loại chính xác đất sét chịu lửa, cần đặc biệt lưu ý đến thành phần hóa học, đặc biệt là hàm lượng alumina và các tạp chất như oxit sắt, kiềm, kiềm thổ, vì chúng ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu nhiệt của đất sét. Việc xác định chính xác điểm nóng chảy và các đặc tính vật lý khác thông qua các tiêu chuẩn thử nghiệm là cần thiết để phân biệt với các loại đất sét thông thường hoặc các khoáng chất khác trong nhóm 2508. Các chứng từ như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc báo cáo thử nghiệm kỹ thuật đóng vai trò quan trọng trong việc xác định đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)

Thuế cơ bản của mã HS 25083000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25083000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25083000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25083000

Thuế nhập khẩu mã HS 25083000 (Đất sét chịu lửa) là bao nhiêu?
Mã HS 25083000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25083000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Đất sét chịu lửa (mã HS 25083000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25083000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25083000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25083000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25083000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2508)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25083000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.