Đá hoa (marble), đá travertine, ecaussine và đá vôi khác để làm tượng đài hoặc đá xây dựng có trọng lượng riêng biểu kiến từ 2,5 trở lên, và thạch cao tuyết hoa, đã hoặc chưa đẽo thô hoặc mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc bằng cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông) › Đá hoa (marble) và đá travertine: › Mới chỉ cắt, bằng cưa hoặc cách khác, thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông):
Mã HS 25151210 – Dạng khối (SEN)
Đá hoa (marble) và đá travertine dạng khối là các loại đá tự nhiên quý hiếm, được khai thác và chế biến sơ bộ để phục vụ ngành xây dựng và điêu khắc. Chúng được đánh giá cao về vẻ đẹp thẩm mỹ, độ bền và khả năng chịu lực, ứng dụng rộng rãi trong các công trình kiến trúc và tác phẩm nghệ thuật. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.
Mã HS 25151210 là gì?
Mã HS 25151210 cụ thể mô tả đá hoa (marble) và đá travertine đã được cắt thành dạng khối hoặc tấm hình chữ nhật, thường được biết đến là dạng khối (SEN). Đây là những vật liệu đá tự nhiên có giá trị cao, thường được sử dụng trong các công trình kiến trúc đòi hỏi tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội. Chúng thuộc nhóm 2515, bao gồm các loại đá dùng làm tượng đài hoặc đá xây dựng có trọng lượng riêng biểu kiến từ 2,5 trở lên, nằm trong Chương 25 về khoáng sản.
Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần lưu ý rằng mã HS 25151210 áp dụng cho đá hoa và đá travertine mới chỉ được cắt bằng cưa hoặc các phương pháp khác thành các khối hoặc tấm hình chữ nhật. Điều này có nghĩa là sản phẩm ở dạng bán thành phẩm, chưa trải qua các công đoạn gia công sâu hơn như đánh bóng, tạo hình phức tạp. Việc xác định mức độ gia công và trạng thái vật lý của đá thông qua các tài liệu kỹ thuật, hình ảnh thực tế và mô tả quy trình sản xuất là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các sản phẩm đá đã hoàn thiện hoặc đá vụn.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT); Khoáng sản làm VLXD (04/2021/TT-BXD)
Thuế cơ bản của mã HS 25151210
VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.
Chưa chắc mã HS 25151210 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25151210
Câu hỏi thường gặp về mã HS 25151210
Thuế nhập khẩu mã HS 25151210 (Dạng khối (SEN)) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 25151210 có cần giấy phép không?
Mã HS 25151210 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 25151210 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2515)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 25151210 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.