25301000ĐVT: kgNhóm 2530

Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác

Mã HS 25301000Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Vermiculite, đá trân châu (perlite) và clorit ở dạng chưa giãn nở là các khoáng vật silicat tự nhiên, được khai thác và sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu thô trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Chúng đóng vai trò quan trọng trong các ứng dụng đòi hỏi tính cách nhiệt, hấp thụ hoặc cải tạo đất. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25301000 là gì?

Các mặt hàng này thuộc nhóm 2530, bao gồm các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương 25, vốn dành cho muối, lưu huỳnh, đất và đá, vật liệu trát, vôi và xi măng. Vermiculite là một khoáng vật phyllosilicat có khả năng giãn nở khi nung nóng, trong khi đá trân châu là một loại đá núi lửa có hàm lượng nước cao, cũng giãn nở khi xử lý nhiệt. Clorit là nhóm khoáng vật silicat phổ biến, thường có màu xanh lục. Ở dạng chưa giãn nở, chúng được cung cấp dưới dạng hạt, mảnh hoặc bột, giữ nguyên cấu trúc tự nhiên trước khi qua bất kỳ quá trình xử lý nhiệt nào làm thay đổi thể tích.

Việc phân loại chính xác các khoáng vật này vào mã HS 2530.10.00 đòi hỏi sự chú ý đặc biệt đến điều kiện “chưa giãn nở”. Cần căn cứ vào các đặc tính vật lý và trạng thái tự nhiên của sản phẩm, đảm bảo rằng chúng chưa trải qua quá trình nung nóng để làm tăng thể tích hoặc thay đổi cấu trúc xốp. Các tài liệu kỹ thuật, phân tích thành phần khoáng vật học hoặc quy trình sản xuất sẽ là cơ sở quan trọng để xác định trạng thái chưa xử lý nhiệt, giúp phân biệt rõ ràng với các sản phẩm đã giãn nở thuộc các mã HS khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 25301000

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25301000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25301000

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25301000

Thuế nhập khẩu mã HS 25301000 (Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở) là bao nhiêu?
Mã HS 25301000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25301000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Vermiculite, đá trân châu và clorit, chưa giãn nở (mã HS 25301000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25301000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25301000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25301000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25301000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2530)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25301000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.