25309010ĐVT: kgNhóm 2530

Các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác:

Mã HS 25309010Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) là một loại khoáng sản tự nhiên được nghiền mịn, chủ yếu được sử dụng như một chất làm mờ hoặc chất cản quang trong nhiều ứng dụng công nghiệp. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong việc tạo độ trắng và độ đục cho vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 10/8 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 25309010 là gì?

Cát zircon cỡ hạt micron, hay zircon silicat, là một dạng tinh chế của khoáng vật zircon, được nghiền đến kích thước hạt rất nhỏ để tối ưu hóa khả năng cản quang. Với đặc tính hóa học ổn định và độ bền cao, nó được ứng dụng rộng rãi trong sản xuất gốm sứ, men, thủy tinh và các lớp phủ cần độ trắng và độ đục cao. Mặt hàng này thuộc nhóm 2530, bao gồm các chất khoáng chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác trong Chương 25, chuyên về các sản phẩm khoáng chất.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến kích thước hạt micron và mục đích sử dụng cụ thể là làm chất cản quang. Điều này giúp phân biệt nó với các loại cát zircon thông thường có kích thước hạt lớn hơn hoặc được sử dụng cho các mục đích khác như vật liệu chịu lửa hoặc đúc khuôn. Việc xác định thành phần hóa học (zircon silicat) và các thông số kỹ thuật về độ mịn, độ trắng thông qua các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích là rất quan trọng để đảm bảo đúng mã HS.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 25309010

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
10%
Thuế xuất khẩu
10
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Không thuộc diện giảm — giữ mức 10% theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP.

Chưa chắc mã HS 25309010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
1.7
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 25309010

Tính chi phí nhập khẩu
10%Không được giảm — giữ 10% (Nghị định 174/2025/NĐ-CP)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 25309010

Thuế nhập khẩu mã HS 25309010 (Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang) là bao nhiêu?
Mã HS 25309010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 10/8 theo biểu thuế 2026. Ngoài ra áp dụng thuế xuất khẩu 10.
Nhập khẩu mã HS 25309010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cát zircon cỡ hạt micron (zircon silicat) loại dùng làm chất cản quang (mã HS 25309010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: TNKS khai thác chưa chế biến thành SP khác (181/2025/NĐ-CP PL1); DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 25309010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 25309010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 25309010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 25309010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2530)

Xem toàn bộ mã HS Chương 25 – Khoáng sản

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 25309010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.