28092039ĐVT: kg/lítNhóm 2809

Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học › Axit phosphoric và axit polyphosphoric: › Loại dùng cho thực phẩm:

Mã HS 28092039Loại khác (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Axit phosphoric và axit polyphosphoric dùng trong thực phẩm là những hợp chất hóa học quan trọng, được ứng dụng rộng rãi để điều chỉnh độ chua, làm chất bảo quản hoặc tạo hương vị trong ngành công nghiệp thực phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 28092039 là gì?

Các loại axit này thuộc nhóm hóa chất vô cơ, cụ thể là các hợp chất của photpho, được biết đến với khả năng tạo vị chua đặc trưng và ổn định sản phẩm. Trong Chương 28 của Danh mục HS, chúng được xếp vào nhóm 2809, bao gồm diphospho pentaoxit, axit phosphoric và axit polyphosphoric, dù đã xác định hay chưa xác định về mặt hóa học. Đặc biệt, phân nhóm 28092039 này dành cho các loại axit phosphoric và axit polyphosphoric được điều chế và tinh chế đặc biệt để đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn và chất lượng nghiêm ngặt cho ứng dụng trong ngành thực phẩm, không thuộc các phân loại cụ thể khác.

Để phân loại chính xác mặt hàng này vào mã 28092039, cần căn cứ vào mục đích sử dụng đã được xác nhận là dành cho thực phẩm, cùng với các đặc tính kỹ thuật và thành phần hóa học cụ thể của sản phẩm. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra các chứng từ như bảng phân tích thành phần (COA) hoặc phiếu an toàn hóa chất (SDS) để xác định độ tinh khiết và các chỉ tiêu phù hợp với tiêu chuẩn thực phẩm. Cần lưu ý phân biệt rõ ràng với các loại axit phosphoric hoặc polyphosphoric có độ tinh khiết thấp hơn hoặc được dùng cho các mục đích công nghiệp khác, vốn sẽ được xếp vào các mã HS khác trong cùng nhóm hoặc phân nhóm, dựa trên cấp độ tinh chế và ứng dụng cuối cùng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 28092039

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28092039 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
3.5
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28092039

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28092039

Thuế nhập khẩu mã HS 28092039 (Loại khác (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 28092039 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28092039 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (SEN) (mã HS 28092039) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 28092039 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28092039 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28092039 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28092039 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2809)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28092039 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.