28092099ĐVT: kg/lítNhóm 2809

Diphospho pentaoxit; axit phosphoric; axit polyphosphoric, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học › Axit phosphoric và axit polyphosphoric: › Loại khác:

Mã HS 28092099Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Axit phosphoric và axit polyphosphoric là các hợp chất vô cơ quan trọng, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau. Chúng đóng vai trò thiết yếu từ sản xuất phân bón đến chế biến thực phẩm và các ứng dụng hóa học chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 28092099 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các dạng axit phosphoric và axit polyphosphoric không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn. Các axit này thường được biết đến với khả năng phản ứng mạnh, là thành phần cơ bản trong sản xuất phân bón phosphate, chất tẩy rửa, và phụ gia thực phẩm. Chúng thuộc Chương 28, chuyên về các hóa chất vô cơ, và nhóm 2809 tập trung vào các hợp chất của phospho.

Để phân loại chính xác các loại axit phosphoric và polyphosphoric thuộc nhóm “Loại khác”, cần xem xét kỹ các đặc tính hóa học, nồng độ, độ tinh khiết, và cấu trúc phân tử cụ thể của chúng. Việc này thường đòi hỏi phân tích thành phần hóa học chi tiết hoặc đối chiếu với các tiêu chuẩn kỹ thuật để xác định đúng bản chất của sản phẩm, giúp phân biệt chúng với các dạng axit đã được định danh rõ ràng hơn trong các phân nhóm khác của mã 280920.

Thuế cơ bản của mã HS 28092099

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28092099 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
*
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28092099

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28092099

Thuế nhập khẩu mã HS 28092099 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 28092099 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28092099 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28092099 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28092099 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28092099 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28092099 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28092099 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 2809)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28092099 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.