28391100ĐVT: kgNhóm 2839

Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm › Của natri:

Mã HS 28391100Natri metasilicat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Natri metasilicat là một hợp chất hóa học vô cơ, thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ đặc tính tẩy rửa, chống ăn mòn và ổn định pH. Nó đóng vai trò quan trọng trong sản xuất chất tẩy rửa, xử lý nước và ngành dệt may. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28391100 là gì?

Natri metasilicat (Na2SiO3) là muối natri của axit metasilicic, thuộc nhóm silicat kim loại kiềm thương phẩm trong Chương 28 về các hóa chất vô cơ. Hợp chất này thường tồn tại ở dạng bột hoặc hạt màu trắng, có khả năng hòa tan tốt trong nước và tạo ra dung dịch kiềm mạnh. Nhờ các đặc tính này, nó được ứng dụng phổ biến làm chất phụ gia trong sản xuất xà phòng, chất tẩy rửa công nghiệp, chất kết dính và chất chống ăn mòn.

Để phân loại chính xác natri metasilicat vào mã 2839.11.00, cần dựa vào thành phần hóa học cụ thể và công thức phân tử Na2SiO3. Việc xác định hàm lượng các nguyên tố natri và silic là yếu tố then chốt, đặc biệt khi phân biệt với các loại silicat natri khác như natri orthosilicat hoặc natri disilicat. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần sẽ cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo việc áp mã HS đúng đắn.

Thuế cơ bản của mã HS 28391100

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28391100 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28391100

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28391100

Thuế nhập khẩu mã HS 28391100 (Natri metasilicat) là bao nhiêu?
Mã HS 28391100 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28391100 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28391100 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28391100 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28391100 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28391100 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28391100 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2839)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28391100 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.