Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm
Mã HS 28399000 – Loại khác
Các sản phẩm thuộc mã HS này bao gồm các loại silicat và silicat kim loại kiềm thương phẩm khác, không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 2839. Chúng thường được dùng làm chất kết dính, chất độn, chất chống ăn mòn hoặc nguyên liệu trong nhiều ngành công nghiệp. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 2, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 28399000 là gì?
Mã HS 28399000 bao gồm các loại silicat và silicat kim loại kiềm thương phẩm khác, không được phân loại cụ thể vào các phân nhóm chi tiết hơn trong nhóm 2839. Các hợp chất này là những hóa chất vô cơ quan trọng, thường được tạo thành từ silic, oxy và một kim loại kiềm như natri hoặc kali, với nhiều ứng dụng đa dạng trong công nghiệp. Chúng được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng hoạt động như chất kết dính, chất độn, chất chống ăn mòn hoặc chất trợ lắng.
Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã "Loại khác" này, cần căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, đặc tính kỹ thuật và công dụng của chúng. Việc xác định rõ kim loại kiềm có trong silicat, tỷ lệ các nguyên tố, và trạng thái vật lý (dạng bột, hạt, dung dịch) là rất quan trọng để tránh nhầm lẫn với các silicat đã được định danh rõ ràng hơn trong các phân nhóm khác của nhóm 2839. Các tài liệu như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phiếu phân tích thành phần sẽ là cơ sở đáng tin cậy cho việc phân loại.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)
Thuế cơ bản của mã HS 28399000
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 28399000 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28399000
Câu hỏi thường gặp về mã HS 28399000
Thuế nhập khẩu mã HS 28399000 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 28399000 có cần giấy phép không?
Mã HS 28399000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 28399000 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2839)
| 2839 | Silicat; silicat kim loại kiềm thương phẩm |
| 28391100 | Natri metasilicat |
| 283919 | Loại khác: |
| 28391920 | Natri orthosilicat; natri pyrosilicat |
| 28391990 | Loại khác |
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 28399000 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.