Các nguyên tố hóa học phóng xạ và các đồng vị phóng xạ (kể cả các nguyên tố hóa học và các đồng vị có khả năng phân hạch hoặc làm giầu) và các hợp chất của chúng; hỗn hợp và các phế liệu có chứa các sản phẩm trên › Urani đã được làm nghèo thành U 235 và các hợp chất của nó; thori và các hợp chất của nó; hợp kim, các chất phân tán (kể cả gốm kim loại), sản phẩm gốm kim loại và các hỗn hợp chứa urani đã được làm nghèo thành U 235, thori hoặc các hợp chất của các sản phẩm trên:
Mã HS 28443090 – Loại khác
Các mặt hàng thuộc mã HS này bao gồm các nguyên tố và đồng vị phóng xạ, cùng các hợp chất, hợp kim và hỗn hợp liên quan đến urani đã làm nghèo U 235 hoặc thori, chưa được phân loại cụ thể ở các mã chi tiết hơn. Chúng thường được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp, y tế hoặc nghiên cứu chuyên biệt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.
Mã HS 28443090 là gì?
Nhóm "Loại khác" này bao gồm các dạng vật liệu phóng xạ còn lại, không thuộc các phân loại chi tiết hơn trong nhóm 284430, nhưng vẫn liên quan đến urani đã làm nghèo U 235 và thori cùng các hợp chất của chúng. Các sản phẩm này có thể là các hợp kim, chất phân tán, sản phẩm gốm kim loại hoặc các hỗn hợp chứa các nguyên tố phóng xạ này, đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghệ cao và khoa học. Chúng nằm trong Chương 28, chuyên về các hóa chất vô cơ, và nhóm 2844, dành cho các nguyên tố và đồng vị phóng xạ.
Để phân loại chính xác các mặt hàng vào mã này, điều cần thiết là phải xác định rõ thành phần hóa học, đặc tính phóng xạ, và trạng thái vật lý của chúng. Việc này giúp phân biệt chúng với các nguyên tố phóng xạ khác hoặc các dạng urani/thori đã được quy định cụ thể hơn trong các phân nhóm khác của 2844, tránh nhầm lẫn với các sản phẩm có ứng dụng hoặc thành phần khác biệt. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc báo cáo phân tích thành phần là cơ sở quan trọng cho việc xác định mã HS.
Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt
NL làm thuốc XK, NK là chất phóng xạ sử dụng trong ngành y tế (09/2024/TT-BYT-DM6)
Thuế cơ bản của mã HS 28443090
VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.
Chưa chắc mã HS 28443090 đúng cho lô hàng của bạn?
Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.
Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)
Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28443090
Câu hỏi thường gặp về mã HS 28443090
Thuế nhập khẩu mã HS 28443090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Nhập khẩu mã HS 28443090 có cần giấy phép không?
Mã HS 28443090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Đơn vị tính của mã HS 28443090 là gì?
Các mã HS liên quan (nhóm 2844)
Avenir Logistics
Rà soát mã HS 28443090 + báo giá thủ tục — miễn phí
Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.
Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.