28521010ĐVT: kgNhóm 2852

Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thủy ngân, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ hỗn hống › Được xác định về mặt hóa học:

Mã HS 28521010Thủy ngân sulphat

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Thủy ngân sulphat là một hợp chất hóa học vô cơ của thủy ngân, thường xuất hiện dưới dạng bột tinh thể màu trắng hoặc vàng nhạt. Nó có vai trò quan trọng trong nhiều ứng dụng công nghiệp và phòng thí nghiệm, đặc biệt là làm chất xúc tác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28521010 là gì?

Thủy ngân sulphat (HgSO4) là một muối vô cơ của thủy ngân, nổi bật với tính độc cao và được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong sản xuất acetaldehyde từ acetylene. Ngoài ra, hợp chất này còn có mặt trong một số quy trình hóa học chuyên biệt và các thiết bị phân tích. Mặt hàng này được phân loại trong nhóm 2852, bao gồm các hợp chất của thủy ngân, và thuộc Chương 28, tập trung vào các hóa chất vô cơ.

Việc xác định chính xác thủy ngân sulphat đòi hỏi phải căn cứ vào thành phần hóa học cụ thể, độ tinh khiết và trạng thái vật lý của sản phẩm. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là cơ sở quan trọng để khẳng định đây là hợp chất đã được xác định về mặt hóa học. Cần lưu ý phân biệt hợp chất này với các dạng thủy ngân nguyên tố, hỗn hống hoặc các muối thủy ngân khác như thủy ngân clorua, vốn có mã phân loại riêng biệt dựa trên cấu trúc và tính chất.

Thuế cơ bản của mã HS 28521010

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28521010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.1
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28521010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28521010

Thuế nhập khẩu mã HS 28521010 (Thủy ngân sulphat) là bao nhiêu?
Mã HS 28521010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28521010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 28521010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 28521010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28521010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 28521010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28521010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2852)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28521010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.