28521090ĐVT: kgNhóm 2852

Các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thủy ngân, đã hoặc chưa xác định về mặt hóa học, trừ hỗn hống › Được xác định về mặt hóa học:

Mã HS 28521090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Mã HS 28521090 áp dụng cho các hợp chất của thủy ngân đã được xác định rõ ràng về mặt hóa học, nhưng không được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn. Các hợp chất này có thể có nhiều ứng dụng trong công nghiệp và nghiên cứu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 28521090 là gì?

Nhóm 28521090 bao gồm các hợp chất vô cơ hoặc hữu cơ của thủy ngân mà cấu trúc và thành phần hóa học của chúng đã được xác định một cách rõ ràng. Đây là những mặt hàng không thuộc các phân nhóm cụ thể khác trong nhóm 2852, chẳng hạn như các hợp chất thủy ngân có tên gọi riêng. Các mặt hàng này thuộc Chương 28, bao gồm các hóa chất vô cơ, hợp chất hữu cơ hoặc vô cơ của kim loại quý, kim loại đất hiếm, các nguyên tố phóng xạ hoặc đồng vị.

Khi phân loại vào mã "Loại khác" này, điều cốt yếu là phải xác nhận rằng hợp chất thủy ngân đã được định nghĩa hóa học rõ ràng và không có mô tả chi tiết hơn trong các mã HS khác thuộc nhóm 2852. Việc này thường đòi hỏi kiểm tra kỹ lưỡng các tài liệu như Bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phiếu phân tích thành phần để xác định chính xác danh tính và đặc tính của hợp chất, tránh nhầm lẫn với các dạng thủy ngân nguyên tố hoặc hỗn hống.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc bảo vệ thực vật cấm SD tại VN (01/2024/TT-BNNPTNT M23); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7)

Thuế cơ bản của mã HS 28521090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 28521090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 28521090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 28521090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 28521090

Thuế nhập khẩu mã HS 28521090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 28521090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 28521090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 28521090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc bảo vệ thực vật cấm SD tại VN (01/2024/TT-BNNPTNT M23); NL làm thuốc XK, NK là dược chất và BTP thuốc (09/2024/TT-BYT-DM7) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 28521090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 28521090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 28521090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 28521090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2852)

Xem toàn bộ mã HS Chương 28 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 28521090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.