29413000ĐVT: kgNhóm 2941

Kháng sinh

Mã HS 29413000Các tetracyline và dẫn xuất của chúng; muối của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tetracycline là một nhóm kháng sinh phổ rộng, được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn do vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây ra. Chúng hoạt động bằng cách ức chế quá trình tổng hợp protein của vi khuẩn, ngăn chặn sự phát triển và nhân lên của chúng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 29413000 là gì?

Các tetracycline và dẫn xuất của chúng, cùng với các muối của chúng, thuộc nhóm các hợp chất hữu cơ phức tạp có cấu trúc hóa học đặc trưng với bốn vòng cacbon. Nhóm này được biết đến với khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ, được ứng dụng trong điều trị các bệnh như mụn trứng cá, nhiễm trùng đường hô hấp, nhiễm trùng tiết niệu và một số bệnh lây truyền qua đường tình dục. Chúng được phân loại trong nhóm 2941 của Chương 29, chuyên về các sản phẩm kháng sinh.

Để phân loại chính xác các tetracycline, dẫn xuất và muối của chúng, cần dựa vào thành phần hóa học cụ thể, công thức cấu tạo và đặc tính dược lý của từng chất. Việc xác định sự có mặt của nhóm tetracycline trong phân tử là yếu tố then chốt, thường được hỗ trợ bởi các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc chứng nhận phân tích thành phần. Điều này giúp tránh nhầm lẫn với các loại kháng sinh khác hoặc các hợp chất hữu cơ có cấu trúc tương tự nhưng không có hoạt tính kháng khuẩn của tetracycline.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1)

Thuế cơ bản của mã HS 29413000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 29413000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29413000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29413000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29413000

Thuế nhập khẩu mã HS 29413000 (Các tetracyline và dẫn xuất của chúng; muối của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 29413000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29413000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Các tetracyline và dẫn xuất của chúng; muối của chúng (mã HS 29413000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thuốc độc, NL độc làm thuốc XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29413000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29413000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29413000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29413000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2941)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29413000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.