29414000ĐVT: kgNhóm 2941

Kháng sinh

Mã HS 29414000Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó, cùng với muối của chúng, là nhóm kháng sinh quan trọng được sử dụng rộng rãi trong y học để điều trị các bệnh nhiễm khuẩn. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 5/8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 29414000 là gì?

Cloramphenicol là một loại kháng sinh phổ rộng, có khả năng ức chế sự phát triển của nhiều loại vi khuẩn gây bệnh. Các dẫn xuất và muối của cloramphenicol cũng giữ nguyên hoặc cải thiện hoạt tính kháng khuẩn, thường được điều chế để tối ưu hóa khả năng hấp thụ hoặc giảm tác dụng phụ. Nhóm hàng này thuộc Chương 29, chuyên về các hợp chất hữu cơ, và cụ thể hơn là nhóm 2941 dành cho các loại kháng sinh.

Để phân loại chính xác Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó, cần xác định rõ cấu trúc hóa học và độ tinh khiết của hoạt chất. Việc này giúp phân biệt rõ ràng với các loại kháng sinh khác trong cùng nhóm 2941 hoặc các hợp chất hữu cơ khác có cấu trúc tương tự nhưng không có hoạt tính kháng khuẩn. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc kết quả phân tích thành phần là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS cho mặt hàng này.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15); Thuốc, dược chất XK, NK thuộc chất cấm sử dụng trong một số ngành, lĩnh vực (09/2024/TT-BYT-DM5)

Thuế cơ bản của mã HS 29414000

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 29414000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 29414000: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
*
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 29414000

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 29414000

Thuế nhập khẩu mã HS 29414000 (Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng) là bao nhiêu?
Mã HS 29414000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 29414000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Cloramphenicol và các dẫn xuất của nó; muối của chúng (mã HS 29414000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Hóa chất, SP sinh học, vi sinh vật cấm SD trong TACN (01/2024/TT-BNNPTNT M15); Thuốc, dược chất XK, NK thuộc chất cấm sử dụng trong một số ngành, lĩnh vực (09/2024/TT-BYT-DM5) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 29414000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 29414000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 29414000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 29414000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 2941)

Xem toàn bộ mã HS Chương 29 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 29414000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.