30025900ĐVT: kg/lítNhóm 3002

Máu người; máu động vật đã điều chế dùng cho chữa bệnh, phòng bệnh hoặc chẩn đoán bệnh; kháng huyết thanh, các phần phân đoạn khác của máu và các sản phẩm miễn dịch, có hoặc không được cải biến hoặc thu được từ quy trình công nghệ sinh học; vắc xin, độc tố, vi sinh nuôi cấy (trừ các loại men) và các sản phẩm tương tự; tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến › Tế bào nuôi cấy, có hoặc không cải biến:

Mã HS 30025900Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các loại tế bào nuôi cấy, dù đã được biến đổi hay chưa, là những chế phẩm sinh học quan trọng được sử dụng rộng rãi trong nghiên cứu khoa học, y học và công nghiệp dược phẩm. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong việc sản xuất vắc-xin, thuốc điều trị và các công cụ chẩn đoán. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT */5/8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 30025900 là gì?

Mã HS này bao gồm các loại tế bào nuôi cấy chưa được phân loại cụ thể vào các mã khác trong nhóm 3002. Chúng có thể là các dòng tế bào từ người, động vật, hoặc thực vật, được duy trì và nhân lên trong môi trường kiểm soát ngoài cơ thể sống. Công dụng chính của các tế bào nuôi cấy này là làm vật liệu nền để sản xuất các sản phẩm sinh học, nghiên cứu cơ chế bệnh tật, thử nghiệm thuốc, hoặc phục vụ mục đích chẩn đoán. Chúng thuộc Chương 30, chuyên về các sản phẩm dược phẩm, và nhóm 3002, tập trung vào các sản phẩm miễn dịch và sinh học.

Để phân loại chính xác các loại tế bào nuôi cấy vào mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng nguồn gốc tế bào, phương pháp nuôi cấy, mức độ cải biến (nếu có), và đặc biệt là mục đích sử dụng cuối cùng của chúng. Các tài liệu kỹ thuật chi tiết như báo cáo phân tích, quy trình sản xuất, hoặc giấy phép nghiên cứu sẽ là căn cứ quan trọng. Việc xác định rõ ràng các đặc tính sinh học và ứng dụng của tế bào giúp tránh nhầm lẫn với các chế phẩm sinh học khác như vắc-xin, kháng huyết thanh hay các phần phân đoạn máu đã được điều chế.

Thuế cơ bản của mã HS 30025900

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
*/5/8/10
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: VAT tùy trường hợp: hàng nông–súc–thủy sản ở khâu nhập khẩu nếu chưa chế biến thì không chịu thuế GTGT; đã chế biến 8%/10%; khâu thương mại nội địa 5%. Liên hệ để được tư vấn chính xác theo lô hàng.

Chưa chắc mã HS 30025900 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 30025900: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 30025900

Tính chi phí nhập khẩu
VAT tùy trường hợp. Nông–súc–thủy sản: khâu nhập khẩu nếu CHƯA chế biến → không chịu thuế GTGT; đã chế biến → 8%/10% (NĐ 174/2025); khâu thương mại nội địa → 5%. Xác định theo trạng thái chế biến & khâu giao dịch — liên hệ tư vấn để chắc chắn.

Câu hỏi thường gặp về mã HS 30025900

Thuế nhập khẩu mã HS 30025900 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 30025900 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT */5/8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 30025900 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 30025900 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 30025900 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 30025900 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 30025900 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 30025900 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3002)

Xem toàn bộ mã HS Chương 30 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 30025900 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.