33011200ĐVT: kg/lítNhóm 3301

Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu › Tinh dầu của các loại quả chi cam quýt:

Mã HS 33011200Của cam

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tinh dầu cam là một loại tinh dầu tự nhiên được chiết xuất từ vỏ quả cam, nổi bật với hương thơm tươi mát và nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau. Sản phẩm này được ưa chuộng rộng rãi nhờ đặc tính hương liệu và các lợi ích tiềm năng khác. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33011200 là gì?

Tinh dầu cam, thuộc nhóm 3301 và Chương 33 về tinh dầu và các sản phẩm liên quan, là một hợp chất hữu cơ dễ bay hơi thu được chủ yếu bằng phương pháp ép lạnh vỏ cam. Đặc trưng bởi thành phần chính là D-limonene, tinh dầu này mang lại mùi hương ngọt ngào, sảng khoái và thường được sử dụng trong sản xuất nước hoa, mỹ phẩm, thực phẩm, đồ uống và liệu pháp hương thơm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc tạo mùi và hương vị tự nhiên cho nhiều sản phẩm tiêu dùng.

Để phân loại chính xác tinh dầu cam vào mã HS 33011200, cần căn cứ vào phương pháp chiết xuất và thành phần hóa học đặc trưng của nó. Điều quan trọng là phải phân biệt tinh dầu cam tự nhiên với các loại hương liệu tổng hợp hoặc chiết xuất không phải là tinh dầu nguyên chất, vốn có thể thuộc các mã HS khác. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc quy trình sản xuất sẽ giúp xác định tính chất "tinh dầu" và nguồn gốc "của cam" một cách rõ ràng, đảm bảo phân loại đúng theo quy định.

Thuế cơ bản của mã HS 33011200

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33011200 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33011200

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33011200

Thuế nhập khẩu mã HS 33011200 (Của cam) là bao nhiêu?
Mã HS 33011200 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33011200 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33011200 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33011200 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33011200 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33011200 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33011200 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33011200 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.