33012930ĐVT: kg/lítNhóm 3301

Tinh dầu (đã hoặc chưa khử terpen), kể cả tinh dầu sáp và tinh dầu nguyên chất; chất tựa nhựa; nhựa dầu đã chiết; tinh dầu cô đặc trong chất béo, trong các loại dầu không bay hơi, trong các loại sáp hoặc các chất tương tự, thu được bằng phương pháp tách hương liệu hoặc ngâm tẩm; sản phẩm phụ terpen từ quá trình khử terpen các loại tinh dầu; nước cất tinh dầu và dung dịch nước của các loại tinh dầu › Tinh dầu khác trừ tinh dầu của các loại quả chi cam quýt: › Loại khác:

Mã HS 33012930Của cây sả (citronella) (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tinh dầu sả (citronella) là một loại tinh dầu thiên nhiên được chiết xuất từ cây sả, nổi bật với hương thơm tươi mát, sảng khoái. Sản phẩm này được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực nhờ đặc tính và mùi hương đặc trưng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33012930 là gì?

Tinh dầu sả được thu hoạch từ các loài thực vật thuộc chi Cymbopogon, chủ yếu là Cymbopogon nardus và Cymbopogon winterianus, thông qua quá trình chưng cất hơi nước. Nó có màu vàng nhạt đến vàng đậm, mang mùi hương đặc trưng của cam chanh và gỗ, thường được dùng làm thành phần trong nước hoa, xà phòng, nến và các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Mặt hàng này thuộc nhóm 3301, bao gồm các loại tinh dầu đã hoặc chưa khử terpen, nằm trong Chương 33 về tinh dầu và các chế phẩm mỹ phẩm.

Để phân loại chính xác tinh dầu sả, cần dựa vào nguồn gốc thực vật cụ thể và thành phần hóa học chính như citronellal, geraniol và citronellol. Việc này giúp phân biệt với các loại tinh dầu có mùi hương tương tự như tinh dầu sả chanh (lemongrass oil) hoặc các loại tinh dầu tổng hợp. Các tài liệu kỹ thuật như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc giấy chứng nhận phân tích (COA) cung cấp thông tin chi tiết về thành phần và độ tinh khiết, là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 33012930

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33012930 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN – Cuba
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33012930

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33012930

Thuế nhập khẩu mã HS 33012930 (Của cây sả (citronella) (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 33012930 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33012930 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 33012930 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 33012930 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33012930 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN – Cuba, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33012930 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33012930 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3301)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33012930 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.