33053000ĐVT: kg/lítNhóm 3305

Chế phẩm dùng cho tóc

Mã HS 33053000Keo xịt tóc (hair lacquers)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Keo xịt tóc là một loại chế phẩm mỹ phẩm được thiết kế để giữ nếp tóc, tạo kiểu và duy trì độ bền của kiểu tóc trong thời gian dài. Sản phẩm này giúp cố định các lọn tóc, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và bóng mượt. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
22.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 33053000 là gì?

Keo xịt tóc, hay hair lacquers, là các chế phẩm chứa polyme tạo màng, dung môi và chất đẩy, thường được đóng gói dưới dạng bình xịt khí dung. Chúng được sử dụng rộng rãi để cố định kiểu tóc, giữ cho tóc vào nếp và bảo vệ tóc khỏi các tác động từ môi trường. Mặt hàng này thuộc nhóm 3305, bao gồm các chế phẩm dùng cho tóc, nằm trong Chương 33 về tinh dầu, nước hoa, mỹ phẩm và các chế phẩm vệ sinh.

Để phân loại chính xác keo xịt tóc, cần xem xét kỹ thành phần hóa học và công dụng đặc trưng của sản phẩm. Các chế phẩm này thường chứa các polyme tạo màng có khả năng tạo lớp phủ cứng trên tóc, khác biệt với các loại gel hay mousse tạo kiểu tóc có độ giữ nếp linh hoạt hơn. Việc xác định rõ bản chất "lacquer" dựa trên khả năng tạo màng và cố định kiểu tóc là yếu tố then chốt, giúp phân biệt với các chế phẩm chăm sóc tóc khác trong cùng nhóm.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14)

Thuế cơ bản của mã HS 33053000

Thuế NK thông thường
22.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
15
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 33053000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
2
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
15
EVFTA (VN – EU)
2,2
UKVFTA (VN – Anh)
2,2
VIFTA (VN – Israel)
6
RCEP
7,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 33053000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 33053000

Thuế nhập khẩu mã HS 33053000 (Keo xịt tóc (hair lacquers)) là bao nhiêu?
Mã HS 33053000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 15, thuế suất thông thường 22.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 33053000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Keo xịt tóc (hair lacquers) (mã HS 33053000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14); Mỹ phẩm XK, NK (09/2024/TT-BYT-DM14) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 33053000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 33053000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 33053000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 33053000 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3305)

Xem toàn bộ mã HS Chương 33 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 33053000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.