34031911ĐVT: kg/lítNhóm 3403

Các chế phẩm bôi trơn (kể cả các chế phẩm dầu cắt, các chế phẩm dùng cho việc tháo bu lông hoặc đai ốc, các chế phẩm chống gỉ hoặc chống mài mòn và các chế phẩm dùng cho việc tách khuôn đúc, có thành phần cơ bản là dầu bôi trơn) và các chế phẩm dùng để xử lý bằng dầu hoặc mỡ cho các vật liệu dệt, da thuộc, da lông hoặc các vật liệu khác, nhưng trừ các chế phẩm có thành phần cơ bản chứa từ 70% trở lên tính theo trọng lượng là dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc các loại dầu thu được từ khoáng bi-tum › Có chứa các loại dầu có nguồn gốc từ dầu mỏ hoặc dầu thu được từ khoáng bi-tum: › Loại khác: › Dạng lỏng:

Mã HS 34031911Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bay

Cập nhật 03/07/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bay là các hỗn hợp đặc biệt được thiết kế để bôi trơn và bảo vệ các bộ phận chuyển động trong động cơ máy bay. Những chế phẩm này đóng vai trò thiết yếu trong việc đảm bảo hiệu suất và độ bền của động cơ hàng không. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg/lít.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg/lít

Mã HS 34031911 là gì?

Các chế phẩm này bao gồm các hỗn hợp phức tạp, được pha chế để đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật nghiêm ngặt của ngành hàng không, giúp giảm ma sát, chống mài mòn và ăn mòn cho các bộ phận động cơ. Chúng thuộc nhóm 3403, chuyên về các chế phẩm bôi trơn, và được phân loại chi tiết hơn là dạng lỏng, có chứa dầu gốc từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum nhưng không chiếm tỷ lệ chính. Công dụng chính là duy trì hiệu suất hoạt động ổn định và kéo dài tuổi thọ của động cơ máy bay trong điều kiện vận hành khắc nghiệt.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần căn cứ vào thành phần hóa học chi tiết, đặc biệt là tỷ lệ các loại dầu gốc từ dầu mỏ hoặc khoáng bi-tum, cũng như mục đích sử dụng cụ thể được nhà sản xuất công bố. Việc xác định rõ ràng đây là chế phẩm chuyên dụng cho động cơ của phương tiện bay, khác với các loại dầu bôi trơn thông thường hay các chế phẩm bôi trơn cho ngành công nghiệp khác, là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn (SDS) hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm (PDS) thường cung cấp thông tin cần thiết để xác định đúng mã HS.

Thuế cơ bản của mã HS 34031911

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 34031911 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
6
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
1
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
2,5
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 34031911

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 34031911

Thuế nhập khẩu mã HS 34031911 (Chế phẩm dùng cho động cơ của phương tiện bay) là bao nhiêu?
Mã HS 34031911 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 34031911 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 34031911 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 34031911 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 34031911 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 34031911 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 34031911 là kg/lít.

Các mã HS liên quan (nhóm 3403)

Xem toàn bộ mã HS Chương 34 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 34031911 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.