35019010ĐVT: kgNhóm 3501

Casein, các muối của casein và các dẫn xuất casein khác; keo casein › Loại khác:

Mã HS 35019010Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác là những sản phẩm protein có nguồn gốc từ sữa, thường được sử dụng rộng rãi trong ngành thực phẩm, dược phẩm và công nghiệp do đặc tính chức năng đa dạng của chúng. Chúng đóng vai trò quan trọng như chất nhũ hóa, chất ổn định, hoặc thành phần dinh dưỡng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35019010 là gì?

Nhóm sản phẩm này bao gồm các hợp chất được tạo ra từ casein, một loại protein chính trong sữa, thông qua quá trình biến đổi hóa học để tạo thành muối hoặc các dẫn xuất khác. Các muối của casein, như natri caseinat hay canxi caseinat, nổi bật với khả năng hòa tan tốt và tính chất tạo gel, được ứng dụng trong sản xuất thực phẩm chức năng, đồ uống và các sản phẩm sữa. Chúng thuộc phân nhóm "Loại khác" của mã HS 3501, nằm trong Chương 35 về các chất albumin, keo, tinh bột biến tính và các chất tương tự.

Để phân loại chính xác các mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến thành phần hóa học cụ thể và phương pháp điều chế từ casein. Việc xác định xem sản phẩm có phải là muối của casein hay một dẫn xuất khác đòi hỏi phân tích kỹ lưỡng các đặc tính lý hóa và công dụng chính của chúng. Cần tránh nhầm lẫn với casein nguyên chất hoặc các protein sữa khác không phải là dẫn xuất của casein, dựa trên tài liệu kỹ thuật, phiếu phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất để đảm bảo tính chính xác.

Thuế cơ bản của mã HS 35019010

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35019010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35019010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35019010

Thuế nhập khẩu mã HS 35019010 (Các muối của casein và các dẫn xuất casein khác) là bao nhiêu?
Mã HS 35019010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35019010 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 35019010 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 35019010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35019010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35019010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35019010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3501)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35019010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.