35022000ĐVT: kgNhóm 3502

Albumin (kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein, chứa trên 80% whey protein tính theo trọng lượng khô), các muối của albumin và các dẫn xuất albumin khác

Mã HS 35022000Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Albumin sữa và các chất cô đặc của whey protein là những sản phẩm protein có nguồn gốc từ sữa, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp khác nhau nhờ giá trị dinh dưỡng và đặc tính chức năng. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc bổ sung dinh dưỡng và cải thiện cấu trúc sản phẩm. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35022000 là gì?

Albumin sữa là một loại protein huyết thanh được tìm thấy trong sữa, trong khi các chất cô đặc của whey protein là sản phẩm thu được từ whey, phần lỏng còn lại sau quá trình sản xuất phô mai hoặc casein. Các sản phẩm này thường chứa hàm lượng protein cao, đặc biệt là các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein với tỷ lệ trên 80% protein tính theo trọng lượng khô. Chúng được sử dụng phổ biến trong ngành thực phẩm chức năng, sản xuất sữa công thức cho trẻ em, sản phẩm dinh dưỡng thể thao và một số ứng dụng dược phẩm, mỹ phẩm. Mã HS 35022000 thuộc nhóm 3502, bao gồm albumin, albuminat và các dẫn xuất albumin khác, nằm trong Chương 35 về các chất albumin, tinh bột biến tính, keo và enzym.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt chú ý đến nguồn gốc từ sữa và hàm lượng protein của sản phẩm, đặc biệt là tỷ lệ whey protein trong các chất cô đặc. Việc xác định thành phần hóa học và tỷ lệ protein khô là yếu tố then chốt để phân biệt albumin sữa và các chất cô đặc whey protein với các loại albumin khác như albumin trứng hoặc albumin máu. Các tài liệu kỹ thuật, phiếu phân tích thành phần (COA) hoặc kết quả kiểm nghiệm sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã HS, tránh nhầm lẫn với các chế phẩm protein khác từ sữa nhưng có hàm lượng hoặc đặc tính khác biệt.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1)

Thuế cơ bản của mã HS 35022000

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35022000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35022000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35022000

Thuế nhập khẩu mã HS 35022000 (Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein) là bao nhiêu?
Mã HS 35022000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35022000 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Albumin sữa, kể cả các chất cô đặc của hai hoặc nhiều whey protein (mã HS 35022000) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Động vật, sản phẩm động vật trên cạn phải kiểm dịch (01/2024/TT-BNNPTNT M1) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 35022000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35022000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35022000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35022000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3502)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35022000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.