35030041ĐVT: kgNhóm 3503

Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01 › Gelatin và các dẫn xuất gelatin:

Mã HS 35030041Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Gelatin là một protein có nguồn gốc động vật, được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ khả năng tạo gel và ổn định. Mã HS này phân loại gelatin ở dạng bột, đặc trưng bởi độ trương nở cao theo thang đo Bloom, cho thấy khả năng tạo cấu trúc vững chắc. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
4.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35030041 là gì?

Gelatin là một loại protein thủy phân không mùi, không vị, được sản xuất từ collagen của động vật, chủ yếu từ da và xương. Sản phẩm này được ứng dụng phổ biến trong thực phẩm, dược phẩm, mỹ phẩm và nhiếp ảnh, đóng vai trò như chất làm đặc, chất ổn định, chất tạo gel hoặc chất kết dính. Trong Chương 35, gelatin thuộc nhóm 3503, bao gồm gelatin và các dẫn xuất của nó, cùng các loại keo có nguồn gốc động vật. Cụ thể, mã 35030041 này tập trung vào gelatin dạng bột, được đánh giá cao về khả năng tạo gel mạnh mẽ.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, điều kiện tiên quyết là xác định độ trương nở (Bloom value) của gelatin. Các loại gelatin có độ trương nở thấp hơn hoặc ở dạng khác (ví dụ: dạng tấm, hạt) sẽ được phân loại vào các phân nhóm khác trong cùng mã 3503. Việc xác định chỉ số Bloom từ A-250 hoặc B-230 trở lên là yếu tố then chốt, thường yêu cầu các chứng nhận chất lượng hoặc kết quả kiểm nghiệm từ nhà sản xuất hoặc phòng thí nghiệm độc lập. Điều này giúp phân biệt rõ ràng với các chất tạo gel khác không phải gelatin hoặc các loại gelatin có đặc tính kỹ thuật khác.

Thuế cơ bản của mã HS 35030041

Thuế NK thông thường
4.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
3
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35030041 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35030041

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35030041

Thuế nhập khẩu mã HS 35030041 (Dạng bột có độ trương nở từ A-250 hoặc B-230 trở lên theo hệ thống thang đo Bloom (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 35030041 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 3, thuế suất thông thường 4.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35030041 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 35030041 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 35030041 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35030041 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35030041 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35030041 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35030041 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.