35030061ĐVT: kgNhóm 3503

Gelatin (kể cả gelatin ở dạng tấm hình chữ nhật (kể cả hình vuông), đã hoặc chưa gia công bề mặt hoặc tạo màu) và các dẫn xuất gelatin; keo điều chế từ bong bóng cá; các loại keo khác có nguồn gốc động vật, trừ keo casein thuộc nhóm 35.01 › Các loại keo khác có nguồn gốc động vật:

Mã HS 35030061Các loại keo có nguồn gốc từ cá

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Keo có nguồn gốc từ cá là một loại chất kết dính tự nhiên, được chiết xuất từ các bộ phận của cá, nổi bật với đặc tính an toàn và khả năng ứng dụng linh hoạt trong nhiều lĩnh vực. Sản phẩm này đóng vai trò quan trọng trong các ngành công nghiệp đòi hỏi vật liệu kết dính thân thiện với môi trường và sức khỏe. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
15
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35030061 là gì?

Loại keo này được sản xuất thông qua quá trình thủy phân collagen từ da, xương hoặc vây cá, tạo ra một hợp chất protein có khả năng kết dính hiệu quả. Với đặc tính không mùi, không màu và dễ tiêu hóa, keo cá thường được sử dụng trong ngành thực phẩm (làm chất làm đặc, ổn định), dược phẩm (vỏ nang), mỹ phẩm và các ứng dụng kỹ thuật khác. Mã HS 35030061 này nằm trong nhóm 3503, chuyên về gelatin và các loại keo có nguồn gốc động vật, thuộc Chương 35 về các sản phẩm albumin, hồ tinh bột, keo và các chất dính khác.

Khi phân loại mặt hàng này, điều cốt yếu là phải xác định rõ ràng nguồn gốc nguyên liệu chiết xuất phải là từ cá, nhằm phân biệt với các loại keo có nguồn gốc động vật khác như keo từ da, xương của động vật có vú hoặc keo casein. Các chứng từ như bảng phân tích thành phần hóa học (COA) hoặc tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất, cùng với tên gọi khoa học của loài cá được sử dụng, là cơ sở quan trọng để xác định chính xác mã HS. Việc này giúp đảm bảo sản phẩm được phân loại đúng theo đặc tính sinh học và ứng dụng cụ thể của nó.

Thuế cơ bản của mã HS 35030061

Thuế NK thông thường
15
Thuế NK ưu đãi (MFN)
10
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35030061 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.7
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35030061

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35030061

Thuế nhập khẩu mã HS 35030061 (Các loại keo có nguồn gốc từ cá) là bao nhiêu?
Mã HS 35030061 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 10, thuế suất thông thường 15 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35030061 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 35030061 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 35030061 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35030061 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35030061 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35030061 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3503)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35030061 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.