35051010ĐVT: kgNhóm 3505

Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác › Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác:

Mã HS 35051010Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Dextrin, tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang là các sản phẩm biến tính từ tinh bột tự nhiên, được ứng dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính kết dính và làm đặc. Chúng đóng vai trò quan trọng như chất phụ gia trong thực phẩm, dệt may và sản xuất giấy. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35051010 là gì?

Các mặt hàng này bao gồm dextrin, tinh bột đã được xử lý để tăng độ hòa tan hoặc tinh bột đã rang, tất cả đều là dẫn xuất của tinh bột thông thường. Chúng thường được sử dụng làm chất kết dính, chất làm đặc, hoặc chất ổn định trong các sản phẩm thực phẩm, vật liệu dệt, và trong ngành công nghiệp giấy. Mã HS 3505 bao gồm dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác, thuộc Chương 35, chuyên về các chất albumin, tinh bột biến tính, keo và enzyme.

Để phân loại chính xác các sản phẩm này, cần xem xét kỹ lưỡng mức độ biến tính của tinh bột, thành phần hóa học cụ thể và các đặc tính kỹ thuật riêng biệt. Việc này giúp phân biệt chúng với tinh bột nguyên chất (thuộc Chương 11) hoặc các loại tinh bột biến tính khác trong cùng nhóm 3505 nhưng có công dụng hoặc cấu trúc khác biệt. Các tài liệu như phiếu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng cho việc xác định mã HS phù hợp.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 35051010

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35051010 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
2.9
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35051010

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35051010

Thuế nhập khẩu mã HS 35051010 (Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang) là bao nhiêu?
Mã HS 35051010 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35051010 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Dextrin; tinh bột tan hoặc tinh bột đã rang (mã HS 35051010) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 35051010 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35051010 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35051010 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35051010 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3505)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35051010 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.