35051090ĐVT: kgNhóm 3505

Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác (ví dụ, tinh bột đã tiền gelatin hóa hoặc este hóa); các loại keo dựa trên tinh bột, hoặc dextrin hoặc các dạng tinh bột biến tính khác › Dextrin và các dạng tinh bột biến tính khác:

Mã HS 35051090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm thuộc mã HS 35051090 bao gồm các loại dextrin và tinh bột biến tính khác chưa được phân loại cụ thể ở các phân nhóm chi tiết hơn. Chúng thường được sử dụng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nhờ các đặc tính chức năng được cải thiện so với tinh bột tự nhiên. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35051090 là gì?

Mã HS 35051090 bao gồm các loại dextrin và tinh bột biến tính khác chưa được liệt kê cụ thể trong các phân nhóm chi tiết hơn của nhóm 3505. Dextrin là các polysaccharide carbohydrate trọng lượng phân tử thấp được tạo ra từ tinh bột bằng cách thủy phân một phần, trong khi tinh bột biến tính là tinh bột đã thay đổi cấu trúc hóa học hoặc vật lý để cải thiện các đặc tính như độ hòa tan, độ nhớt hoặc khả năng tạo gel. Những sản phẩm này đóng vai trò quan trọng như chất kết dính, chất làm đặc và chất ổn định trong nhiều ứng dụng công nghiệp.

Để phân loại chính xác các sản phẩm vào mã 35051090, cần dựa vào thành phần hóa học cụ thể, phương pháp biến tính (ví dụ: este hóa, ether hóa, oxy hóa) và các đặc tính kỹ thuật của chúng. Việc xác định rõ ràng liệu sản phẩm có phải là dextrin hay tinh bột biến tính, và liệu nó có thuộc các phân nhóm chi tiết hơn (như tinh bột đã tiền gelatin hóa) hay không, là rất quan trọng. Các tài liệu kỹ thuật như bảng phân tích thành phần hoặc quy trình sản xuất thường là căn cứ thiết yếu để tránh nhầm lẫn với tinh bột tự nhiên hoặc các loại keo khác.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT)

Thuế cơ bản của mã HS 35051090

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35051090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35051090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35051090

Thuế nhập khẩu mã HS 35051090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 35051090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35051090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 35051090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: Thực phẩm, phụ gia thực phẩm và bao gói, dụng cụ chưa đựng (15/2024/TT-BYT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 35051090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35051090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35051090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35051090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3505)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35051090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.