35061000ĐVT: kgNhóm 3506

Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg

Mã HS 35061000Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1kg

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các sản phẩm keo và chất kết dính được đóng gói sẵn để bán lẻ, với khối lượng tịnh không quá 1kg, là mặt hàng thiết yếu trong nhiều lĩnh vực từ gia đình đến văn phòng và công nghiệp nhẹ. Chúng được thiết kế để dễ dàng sử dụng, phục vụ nhu cầu kết dính tức thì cho nhiều loại vật liệu. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
21
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35061000 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các loại keo và chất kết dính đã được điều chế, đóng gói cẩn thận trong các bao bì nhỏ với khối lượng tịnh không quá 1kg, nhằm mục đích bán trực tiếp cho người tiêu dùng. Các sản phẩm này thường có đặc tính khô nhanh, độ bám dính cao và dễ sử dụng, phù hợp cho các công việc thủ công, sửa chữa nhỏ hoặc các ứng dụng văn phòng. Chúng thuộc nhóm 3506, chuyên về keo và các chất kết dính đã điều chế, nằm trong Chương 35 của Biểu thuế hài hòa.

Để phân loại chính xác mặt hàng này, cần đặc biệt lưu ý đến quy cách đóng gói và khối lượng tịnh của sản phẩm, phải là dưới 1kg và được trình bày dưới dạng sẵn sàng để bán lẻ. Việc xác định thành phần hóa học và mục đích sử dụng cuối cùng của keo cũng rất quan trọng, giúp phân biệt với các loại keo công nghiệp đóng gói lớn hơn hoặc các nguyên liệu thô dùng để sản xuất keo. Các thông số kỹ thuật và hướng dẫn sử dụng trên bao bì cũng cung cấp thông tin hữu ích cho quá trình phân loại.

Thuế cơ bản của mã HS 35061000

Thuế NK thông thường
21
Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35061000 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
3
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.6
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35061000

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35061000

Thuế nhập khẩu mã HS 35061000 (Các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc như các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1kg) là bao nhiêu?
Mã HS 35061000 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, thuế suất thông thường 21 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35061000 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 35061000 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 35061000 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35061000 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35061000 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35061000 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35061000 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.