35069110ĐVT: kgNhóm 3506

Keo đã điều chế và các chất kết dính đã điều chế khác, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác; các sản phẩm phù hợp dùng như keo hoặc các chất kết dính, đã đóng gói để bán lẻ như keo hoặc như các chất kết dính, khối lượng tịnh không quá 1 kg › Loại khác: › Chất kết dính làm từ các polyme thuộc các nhóm từ 39.01 đến 39.13 hoặc từ cao su:

Mã HS 35069110Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học và chất kết dính dạng lỏng có thể đóng rắn trong suốt quang học chỉ được sử dụng hoặc được sử dụng chủ yếu để sản xuất màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng (SEN)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học và chất kết dính dạng lỏng có thể đóng rắn trong suốt quang học là những vật liệu chuyên dụng, được thiết kế để liên kết các lớp cấu thành của màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng. Chúng đảm bảo độ trong suốt cao và hiệu suất quang học tối ưu cho các thiết bị điện tử hiện đại. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
21
Đơn vị tính
kg

Mã HS 35069110 là gì?

Các loại chất kết dính này bao gồm cả dạng màng mỏng (free-film) và dạng lỏng có khả năng đóng rắn, đặc trưng bởi khả năng truyền sáng vượt trội và không gây biến dạng hình ảnh. Công dụng chính của chúng là gắn kết các thành phần như lớp cảm ứng, kính bảo vệ và tấm nền hiển thị, góp phần tạo nên chất lượng hình ảnh sắc nét và độ nhạy cảm ứng chính xác. Chúng được phân loại trong nhóm 3506, bao gồm các loại keo và chất kết dính đã điều chế khác, nằm trong Chương 35 về các chất albumin, tinh bột biến tính, keo và enzym.

Để phân loại chính xác mã số HS cho các chất kết dính này, cần căn cứ vào đặc tính "trong suốt quang học" và mục đích sử dụng cụ thể "để sản xuất màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng". Yếu tố này giúp phân biệt chúng với các loại keo hoặc chất kết dính trong suốt thông thường không đạt tiêu chuẩn quang học hoặc không dành riêng cho ứng dụng hiển thị. Các tài liệu kỹ thuật như bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS), thông số kỹ thuật sản phẩm và chứng nhận về độ trong suốt quang học là cơ sở quan trọng để xác định đúng mã số.

Thuế cơ bản của mã HS 35069110

Thuế NK thông thường
21
Thuế NK ưu đãi (MFN)
14
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 35069110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
5
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
5
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
5
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
14
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
5.6
RCEP
7
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 35069110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 35069110

Thuế nhập khẩu mã HS 35069110 (Chất kết dính dạng free-film trong suốt quang học và chất kết dính dạng lỏng có thể đóng rắn trong suốt quang học chỉ được sử dụng hoặc được sử dụng chủ yếu để sản xuất màn hình dẹt hoặc màn hình cảm ứng (SEN)) là bao nhiêu?
Mã HS 35069110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 14, thuế suất thông thường 21 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 35069110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 35069110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 35069110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 35069110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 35069110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 35069110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3506)

Xem toàn bộ mã HS Chương 35 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 35069110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.