38099110ĐVT: kgNhóm 3809

Tác nhân để hoàn tất, các chế phẩm tải thuốc nhuộm để làm tăng tốc độ nhuộm màu hoặc để hãm màu và các sản phẩm và chế phẩm khác (ví dụ, chất xử lý hoàn tất vải và thuốc gắn màu), dùng trong ngành dệt, giấy, thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại dùng trong công nghiệp dệt hoặc các ngành công nghiệp tương tự:

Mã HS 38099110Tác nhân làm mềm (softening agents)

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Tác nhân làm mềm là các chế phẩm hóa học được sử dụng để cải thiện độ mềm mại, cảm giác và khả năng xử lý của vật liệu dệt. Chúng đóng vai trò thiết yếu trong quá trình hoàn tất sản phẩm dệt may, mang lại sự thoải mái và tính thẩm mỹ cho vải. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
7.5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38099110 là gì?

Các tác nhân làm mềm thuộc nhóm các chế phẩm hóa chất được thiết kế chuyên biệt cho ngành dệt hoặc các ngành công nghiệp tương tự, được phân loại trong Chương 38 của Hệ thống hài hòa. Chúng thường được áp dụng ở giai đoạn cuối của quá trình sản xuất để mang lại các đặc tính mong muốn như độ mềm, độ mịn, khả năng chống nhăn và cảm giác mượt mà cho vải, đồng thời có thể cải thiện khả năng may và cắt. Các chế phẩm này có thể bao gồm các hợp chất hữu cơ như este, amin, hoặc các dẫn xuất silicone, tùy thuộc vào hiệu quả mong muốn và loại vật liệu được xử lý.

Việc phân loại chính xác tác nhân làm mềm vào mã HS này đòi hỏi phải xác định rõ chức năng chính của sản phẩm là làm mềm vật liệu dệt. Thông tin về thành phần hóa học, đặc tính kỹ thuật và mục đích sử dụng cụ thể, thường được cung cấp trong Bảng dữ liệu an toàn vật liệu (SDS) hoặc tài liệu kỹ thuật, là căn cứ quan trọng. Cần phân biệt rõ với các loại hóa chất hoàn tất khác có chức năng chính là chống thấm, chống cháy hoặc tạo độ cứng, ngay cả khi chúng có thể mang lại một phần hiệu quả làm mềm phụ trợ.

Thuế cơ bản của mã HS 38099110

Thuế NK thông thường
7.5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
5
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38099110 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38099110

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38099110

Thuế nhập khẩu mã HS 38099110 (Tác nhân làm mềm (softening agents)) là bao nhiêu?
Mã HS 38099110 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 5, thuế suất thông thường 7.5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38099110 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38099110 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38099110 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38099110 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Để hưởng mức này, lô hàng cần có C/O hợp lệ theo từng hiệp định (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…).
Đơn vị tính của mã HS 38099110 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38099110 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3809)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38099110 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.