38099190ĐVT: kgNhóm 3809

Tác nhân để hoàn tất, các chế phẩm tải thuốc nhuộm để làm tăng tốc độ nhuộm màu hoặc để hãm màu và các sản phẩm và chế phẩm khác (ví dụ, chất xử lý hoàn tất vải và thuốc gắn màu), dùng trong ngành dệt, giấy, thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác: › Loại dùng trong công nghiệp dệt hoặc các ngành công nghiệp tương tự:

Mã HS 38099190Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các tác nhân hoàn tất và chế phẩm khác thuộc mã HS 38099190 là những hợp chất hóa học được sử dụng rộng rãi trong ngành dệt hoặc các ngành công nghiệp tương tự để cải thiện tính chất vật lý, hóa học của vật liệu. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc nâng cao chất lượng và hiệu suất của sản phẩm cuối cùng. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38099190 là gì?

Mã HS 38099190 bao gồm các loại tác nhân hoàn tất, chế phẩm tải thuốc nhuộm và các sản phẩm hóa chất tương tự chưa được chi tiết ở các phân nhóm cụ thể hơn trong nhóm 3809, nhưng có công dụng chính trong ngành dệt. Các chế phẩm này thường được dùng để xử lý sợi, vải hoặc các vật liệu dệt khác nhằm mục đích tăng cường độ bền, khả năng chống nhăn, chống thấm nước, hoặc cải thiện độ bám màu của thuốc nhuộm. Chúng thuộc Chương 38, tập hợp các sản phẩm hóa chất đa dạng không thuộc các chương khác.

Để phân loại chính xác các sản phẩm thuộc mã "Loại khác" này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần hóa học chi tiết, công dụng cụ thể và đặc tính kỹ thuật của chế phẩm. Việc xác định rõ ràng mục đích sử dụng trong ngành dệt, giấy, thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự là yếu tố then chốt, đồng thời phải đảm bảo rằng sản phẩm không thuộc bất kỳ phân nhóm nào đã được định danh cụ thể hơn trong nhóm 3809. Các tài liệu như bảng dữ liệu an toàn hóa chất (SDS) hoặc phiếu phân tích thành phần sẽ là căn cứ quan trọng để đưa ra quyết định phân loại cuối cùng.

Thuế cơ bản của mã HS 38099190

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38099190 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38099190: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38099190

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38099190

Thuế nhập khẩu mã HS 38099190 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 38099190 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38099190 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38099190 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38099190 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38099190 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38099190 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38099190 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3809)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38099190 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.