38099300ĐVT: kgNhóm 3809

Tác nhân để hoàn tất, các chế phẩm tải thuốc nhuộm để làm tăng tốc độ nhuộm màu hoặc để hãm màu và các sản phẩm và chế phẩm khác (ví dụ, chất xử lý hoàn tất vải và thuốc gắn màu), dùng trong ngành dệt, giấy, thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự, chưa được chi tiết hoặc ghi ở nơi khác › Loại khác:

Mã HS 38099300Loại dùng trong công nghiệp thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các chế phẩm hóa chất này được sử dụng chuyên biệt trong công nghiệp thuộc da hoặc các ngành công nghiệp có tính chất tương tự. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc xử lý và hoàn thiện sản phẩm da, cải thiện các đặc tính vật lý và thẩm mỹ. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 38099300 là gì?

Mặt hàng này bao gồm các tác nhân hoàn tất, các chế phẩm tải thuốc nhuộm hoặc các sản phẩm và chế phẩm hóa chất khác được thiết kế riêng cho quy trình sản xuất da. Công dụng chính của chúng là hỗ trợ các giai đoạn như làm sạch, thuộc, nhuộm, làm mềm, hoặc bảo quản da, góp phần nâng cao chất lượng và độ bền của thành phẩm. Mã HS này thuộc nhóm 3809, một phần của Chương 38, tập trung vào các sản phẩm hóa chất đa dạng chưa được chi tiết ở nơi khác.

Để đảm bảo phân loại chính xác cho các chế phẩm này, điều quan trọng là phải xác định rõ thành phần hóa học và mục đích ứng dụng cụ thể của chúng trong ngành thuộc da. Cần lưu ý phân biệt với các hóa chất có công dụng tương tự nhưng được thiết kế cho ngành dệt, giấy hoặc các lĩnh vực khác, vốn có thể dẫn đến nhầm lẫn mã HS. Hồ sơ kỹ thuật sản phẩm, bảng phân tích thành phần (SDS) hoặc quy trình sử dụng chi tiết sẽ là căn cứ quan trọng để xác định đúng mã 38099300.

Thuế cơ bản của mã HS 38099300

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 38099300 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 38099300: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 38099300

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 38099300

Thuế nhập khẩu mã HS 38099300 (Loại dùng trong công nghiệp thuộc da hoặc các ngành công nghiệp tương tự) là bao nhiêu?
Mã HS 38099300 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 38099300 có cần giấy phép không?
Theo dữ liệu hiện có, mã HS 38099300 không ghi nhận chính sách quản lý đặc biệt (giấy phép, kiểm tra chuyên ngành) ở cấp mã này. Tùy mặt hàng thực tế vẫn có thể phát sinh yêu cầu chuyên ngành — nên đối chiếu văn bản hiện hành hoặc liên hệ Avenir trước khi nhập khẩu.
Mã HS 38099300 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 38099300 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 38099300 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 38099300 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3809)

Xem toàn bộ mã HS Chương 38 – Hóa chất

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 38099300 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.