39044090ĐVT: kgNhóm 3904

Các polyme từ vinyl clorua hoặc từ các olefin đã halogen hóa khác, dạng nguyên sinh › Các copolyme vinyl clorua khác:

Mã HS 39044090Loại khác

Cập nhật 04/06/2026 · theo Biểu thuế XNK 2026

Các copolyme vinyl clorua dạng nguyên sinh là những vật liệu polyme tổng hợp được tạo ra từ sự trùng hợp của vinyl clorua với một hoặc nhiều monome khác, thường được sử dụng làm nguyên liệu thô trong nhiều ngành công nghiệp. Chúng mang lại các đặc tính cơ lý và hóa học đa dạng, phù hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau. Theo Biểu thuế XNK 2026: thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, VAT 8/10 và đơn vị tính kg.

Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế NK thông thường
5
Đơn vị tính
kg

Mã HS 39044090 là gì?

Nhóm hàng này bao gồm các copolyme vinyl clorua ở dạng nguyên sinh, tức là các sản phẩm chưa qua gia công thành thành phẩm, có thể ở dạng bột, hạt, cục hoặc chất lỏng. Các copolyme này được tạo ra để cải thiện các đặc tính của polyvinyl clorua (PVC) nguyên chất, như tăng độ dẻo, khả năng chịu va đập, hoặc khả năng chống cháy, mở rộng phạm vi ứng dụng trong sản xuất vật liệu xây dựng, bao bì, và các sản phẩm tiêu dùng. Chúng thuộc Chương 39, chuyên về chất dẻo và các sản phẩm bằng chất dẻo, cụ thể là nhóm 3904 dành cho các polyme từ vinyl clorua hoặc các olefin đã halogen hóa khác.

Để phân loại chính xác các copolyme vinyl clorua thuộc phân nhóm “loại khác” này, cần xem xét kỹ lưỡng thành phần monome cấu thành và tỷ lệ của chúng, cũng như các đặc tính kỹ thuật cụ thể của vật liệu. Việc xác định rõ ràng các monome phụ được sử dụng cùng với vinyl clorua là yếu tố then chốt, đặc biệt khi các copolyme này không đáp ứng các tiêu chí cụ thể của các phân nhóm đã được mô tả chi tiết hơn trong cùng mã HS. Các tài liệu như bảng dữ liệu an toàn (SDS), báo cáo phân tích thành phần hoặc thông số kỹ thuật sản phẩm sẽ cung cấp thông tin cần thiết để đảm bảo phân loại đúng.

Mặt hàng có chính sách quản lý đặc biệt

DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT)

Thuế cơ bản của mã HS 39044090

Thuế NK thông thường
5
Thuế NK ưu đãi (MFN)
0
Thuế VAT
8%
Thuế xuất khẩu
Thuế TTĐB
Thuế BVMT

VAT: Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP — áp dụng đến 31/12/2026.

Chưa chắc mã HS 39044090 đúng cho lô hàng của bạn?

Gửi mã + mô tả hàng, chuyên gia Avenir rà soát miễn phí trong ngày.

Thuế ưu đãi đặc biệt FTA (2026)

Cách hưởng: Các mức dưới đây áp dụng khi lô hàng có C/O hợp lệ (mẫu D cho ATIGA, mẫu E cho ACFTA, EUR.1/REX cho EVFTA…). Lưu ý với mã 39044090: vì thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu — nhưng C/O vẫn hữu ích cho thống kê xuất xứ và phòng vệ thương mại.
ATIGA (ASEAN)
Tốt nhất0
ACFTA (ASEAN – Trung Quốc)
Tốt nhất0
AJCEP (ASEAN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
VJEPA (VN – Nhật Bản)
Tốt nhất0
AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
VKFTA (VN – Hàn Quốc)
Tốt nhất0
AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ)
Tốt nhất0
AIFTA (ASEAN – Ấn Độ)
Tốt nhất0
VCFTA (VN – Chile)
Tốt nhất0
VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu)
Tốt nhất0
CPTPP
Tốt nhất0
AHKFTA (ASEAN – Hong Kong)
Tốt nhất0
EVFTA (VN – EU)
Tốt nhất0
UKVFTA (VN – Anh)
Tốt nhất0
VIFTA (VN – Israel)
Tốt nhất0
RCEP
Tốt nhất0
VN_LAO
Tốt nhất0

Tính chi phí nhập khẩu mã HS 39044090

Tính chi phí nhập khẩu
8%Được giảm 2% (còn 8%) theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP (đến 31/12/2026)

Câu hỏi thường gặp về mã HS 39044090

Thuế nhập khẩu mã HS 39044090 (Loại khác) là bao nhiêu?
Mã HS 39044090 có thuế nhập khẩu ưu đãi (MFN) 0, thuế suất thông thường 5 và VAT 8/10 theo biểu thuế 2026. Không áp dụng thuế xuất khẩu, TTĐB hay BVMT.
Nhập khẩu mã HS 39044090 có cần giấy phép không?
Mặt hàng Loại khác (mã HS 39044090) thuộc diện có chính sách quản lý đặc biệt: DM HH mua bán, trao đổi qua cửa khẩu phụ, lối mở biên giới của thương nhân (42/2019/TT-BCT, 33/2025/TT-BCT) Liên hệ Avenir để được hỗ trợ thủ tục.
Mã HS 39044090 được hưởng ưu đãi FTA nào?
Mã HS 39044090 có mức ưu đãi tốt nhất 0 theo các hiệp định: ATIGA (ASEAN), ACFTA (ASEAN – Trung Quốc), AJCEP (ASEAN – Nhật Bản), VJEPA (VN – Nhật Bản), AKFTA (ASEAN – Hàn Quốc), VKFTA (VN – Hàn Quốc), AANZFTA (ASEAN – Úc, NZ), AIFTA (ASEAN – Ấn Độ), VCFTA (VN – Chile), VN-EAEU (VN – Liên minh Á Âu), CPTPP, AHKFTA (ASEAN – Hong Kong), EVFTA (VN – EU), UKVFTA (VN – Anh), VIFTA (VN – Israel), RCEP, VN_LAO. Do thuế MFN đã là 0%, doanh nghiệp không bắt buộc xuất trình C/O để đạt 0% thuế nhập khẩu.
Đơn vị tính của mã HS 39044090 là gì?
Đơn vị tính của mã HS 39044090 là kg.

Các mã HS liên quan (nhóm 3904)

Xem toàn bộ mã HS Chương 39 – Chất dẻo · Cao su

Avenir Logistics

Rà soát mã HS 39044090 + báo giá thủ tục — miễn phí

Gửi mã HS và mô tả lô hàng, đội ngũ khai báo hải quan Avenir rà soát và báo giá trọn gói, miễn phí.

Dữ liệu thuế suất mang tính tham khảo, cập nhật theo biểu thuế hiện hành 2026. Vui lòng đối chiếu văn bản gốc của Bộ Tài chính hoặc liên hệ Avenir trước khi áp dụng.